Nhào là gì? 🤸 Nghĩa, giải thích Nhào
Nhào là gì? Nhào là động từ tiếng Việt mang nhiều nghĩa: rơi đột ngột từ trên cao với đầu chúc xuống, lao nhanh theo một hướng, hoặc trộn đều nguyên liệu với nước để làm dẻo nhuyễn. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “nhào” nhé!
Nhào nghĩa là gì?
Nhào là động từ chỉ hành động rơi nhanh từ trên cao với đầu chúc xuống, lao vội về một hướng, hoặc trộn nguyên liệu với nước để tạo độ dẻo mịn. Từ này có ba nghĩa chính được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.
Nghĩa 1 – Rơi đột ngột: Nhào diễn tả hành động ngã hoặc rơi nhanh từ trên cao xuống, thường với đầu chúc về phía dưới. Ví dụ: “Anh ấy trượt chân ngã nhào xuống đất.”
Nghĩa 2 – Lao nhanh: Nhào còn chỉ hành động di chuyển vội vã, lao mình theo một hướng nào đó với tốc độ nhanh. Ví dụ: “Máy bay nhào lên bổ xuống.”
Nghĩa 3 – Trộn bột: Trong ẩm thực, nhào là hành động trộn đều nguyên liệu (thường là bột) với nước, sau đó bóp, nặn để tạo khối dẻo mịn. Ví dụ: “Nhào bột làm bánh mì.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhào”
“Nhào” là từ thuần Việt, có nguồn gốc bản địa từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam. Từ này xuất hiện từ lâu đời trong đời sống sinh hoạt và lao động của người Việt, đặc biệt gắn liền với hoạt động nấu nướng và làm bánh truyền thống.
Sử dụng từ “nhào” khi mô tả hành động ngã lộn đầu, lao nhanh về phía trước, hoặc khi nói về việc trộn bột trong chế biến thực phẩm.
Nhào sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhào” được dùng khi mô tả ai đó ngã đột ngột từ trên cao, khi diễn tả chuyển động lao nhanh của người hoặc vật, và phổ biến nhất là trong ngữ cảnh làm bếp khi trộn bột làm bánh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhào”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhào” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cậu bé mất thăng bằng, ngã nhào xuống hồ bơi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa rơi đột ngột từ trên cao, đầu chúc xuống dưới.
Ví dụ 2: “Mẹ đang nhào bột để làm bánh bao cho bữa sáng.”
Phân tích: Chỉ hành động trộn bột với nước và bóp cho dẻo mịn trong nấu ăn.
Ví dụ 3: “Thấy có cơ hội, anh ta nhào vô giành lấy phần mình.”
Phân tích: Diễn tả hành động lao nhanh, xông vào một cách vội vã.
Ví dụ 4: “Máy bay biểu diễn nhào lộn trên bầu trời.”
Phân tích: Mô tả động tác bay lộn vòng, đầu chúc xuống rồi ngóc lên của máy bay.
Ví dụ 5: “Nhào đất sét kỹ thì mới tạo hình được đẹp.”
Phân tích: Chỉ hành động trộn, nặn đất sét để làm gốm hoặc điêu khắc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhào”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhào”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lao (lao xuống) | Đứng yên |
| Xông (xông vào) | Lùi lại |
| Trộn (trộn bột) | Tách ra |
| Nặn | Để nguyên |
| Bóp | Buông ra |
| Lộn (nhào lộn) | Thăng bằng |
Dịch “Nhào” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhào (trộn bột) | 揉 (Róu) | Knead | こねる (Koneru) | 반죽하다 (Banjukhada) |
| Nhào (lao xuống) | 俯冲 (Fǔchōng) | Dive / Plunge | 急降下 (Kyūkōka) | 급강하하다 (Geupganghahada) |
Kết luận
Nhào là gì? Tóm lại, nhào là động từ thuần Việt mang ba nghĩa chính: rơi đột ngột từ trên cao, lao nhanh về một hướng, và trộn nguyên liệu cho dẻo mịn. Hiểu đúng từ “nhào” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
