Nhân tình là gì? ❤️ Nghĩa, giải thích Nhân tình
Nhân tình là gì? Nhân tình là từ Hán-Việt mang nhiều nghĩa: tình cảm giữa người với người, thói đời, hoặc chỉ người có quan hệ yêu đương (thường ngoài hôn nhân). Đây là từ thường gặp trong văn học và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “nhân tình” với “tình nhân” nhé!
Nhân tình nghĩa là gì?
Nhân tình (人情) là từ Hán-Việt có ba nghĩa chính: tình người, thói đời, và người có quan hệ tình cảm với người khác.
Trong tiếng Việt, từ “nhân tình” được sử dụng theo các nghĩa sau:
Nghĩa gốc – Tình người: Chỉ tình cảm, cảm xúc tự nhiên giữa con người với nhau. Thành ngữ “nhân tình thế thái” dùng để nói về tình người và thói đời.
Nghĩa phổ biến hiện nay: Chỉ người có quan hệ yêu đương không chính thức, thường là quan hệ ngoài hôn nhân. Ví dụ: “Ông ấy có nhân tình bên ngoài.”
Nghĩa cổ – Dân tình: Tình hình sinh hoạt, nguyện vọng của dân chúng (ít dùng ngày nay).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhân tình”
Từ “nhân tình” có nguồn gốc từ tiếng Hán, gồm hai chữ: 人 (nhân – người) và 情 (tình – tình cảm). Nghĩa gốc là “tình của con người” hay “tình cảm giữa người với người”.
Sử dụng “nhân tình” khi muốn nói về tình người, thói đời, hoặc chỉ người có quan hệ tình cảm ngoài luồng.
Nhân tình sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhân tình” được dùng khi bàn về tình người, thói đời trong văn học, hoặc khi đề cập đến mối quan hệ tình cảm không chính thức giữa hai người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhân tình”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhân tình” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trước đèn xem truyện Tây minh, Gẫm cười hai chữ nhân tình éo le.” (Lục Vân Tiên)
Phân tích: Dùng theo nghĩa tình người, thói đời — ý nói tình đời phức tạp, khó lường.
Ví dụ 2: “Thế thái nhân tình đổi thay như bàn tay trở mặt.”
Phân tích: Thành ngữ chỉ tình người và thói đời hay thay đổi, bạc bẽo.
Ví dụ 3: “Ông ấy bị vợ phát hiện có nhân tình bên ngoài.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa người có quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân.
Ví dụ 4: “Đ.mẹ nhân tình đã biết rồi, Lạt như nước ốc bạc như vôi.” (Tú Xương)
Phân tích: Cụ Tú Xương dùng “nhân tình” để chỉ tình người bạc bẽo, phũ phàng.
Ví dụ 5: “Cô nhân tình bé của tôi ơi!” (Nguyễn Bính)
Phân tích: Nhà thơ dùng “nhân tình” với nghĩa người yêu, cách dùng mang tính văn chương.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhân tình”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhân tình”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Người tình | Vợ chồng chính thức |
| Tình nhân | Người dưng |
| Nhân ngãi | Xa lạ |
| Bồ bịch | Không quen biết |
| Thế thái (nghĩa thói đời) | Chung thủy |
| Tình đời | Trung thành |
Dịch “Nhân tình” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhân tình (tình người) | 人情 (Rénqíng) | Human feelings | 人情 (Ninjō) | 인정 (Injeong) |
| Nhân tình (người tình) | 情人 (Qíngrén) | Lover / Mistress | 愛人 (Aijin) | 애인 (Aein) |
Kết luận
Nhân tình là gì? Tóm lại, nhân tình là từ Hán-Việt đa nghĩa, vừa chỉ tình người, thói đời, vừa chỉ người có quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ này chính xác hơn.
