Nhận là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Nhận
Nhận là gì? Nhận là động từ tiếng Việt có nhiều nghĩa: lấy về cái được trao cho mình, phân biệt rõ ràng, hoặc tự công nhận điều gì đó là đúng. Đây là từ cơ bản xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa khác nhau và cách sử dụng từ “nhận” trong tiếng Việt nhé!
Nhận nghĩa là gì?
Nhận là động từ chỉ hành động tiếp nhận, lấy về cái được trao gửi cho mình, hoặc phân biệt rõ ràng một đối tượng, hay tự công nhận điều gì đó. Theo từ điển tiếng Việt, từ “nhận” có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.
Trong cuộc sống, từ “nhận” được sử dụng với các nghĩa sau:
Nghĩa 1 – Tiếp nhận: Lấy, lĩnh, thu về cái được trao gửi cho mình. Ví dụ: nhận thư, nhận quà, nhận lương, nhận trách nhiệm.
Nghĩa 2 – Nhận biết: Phân biệt rõ ràng, nhìn ra được. Ví dụ: nhận ra người quen, nhận rõ âm mưu của địch, nhận thấy điều bất thường.
Nghĩa 3 – Thừa nhận: Tự cho biết là đúng, công nhận điều gì đó. Ví dụ: nhận lỗi, nhận khuyết điểm, tự nhận là mình sai.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhận”
Từ “nhận” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ “nhận” (認) trong tiếng Hán, mang nghĩa là thừa nhận, công nhận. Trong tiếng Việt, từ này đã phát triển thêm nhiều nghĩa mở rộng.
Sử dụng từ “nhận” khi muốn diễn tả hành động tiếp nhận vật chất hoặc phi vật chất, nhận biết đối tượng, hoặc thừa nhận một sự thật nào đó.
Nhận sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhận” được dùng khi tiếp nhận thư từ, quà tặng, công việc; khi nhận ra người quen hoặc sự việc; khi thừa nhận lỗi lầm hoặc công nhận thành tựu của ai đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhận”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhận” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi vừa nhận được thư của bạn gửi từ nước ngoài.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiếp nhận, lấy về cái được gửi cho mình.
Ví dụ 2: “Anh ấy nhận ra người bạn cũ sau nhiều năm xa cách.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa nhận biết, phân biệt được đối tượng quen thuộc.
Ví dụ 3: “Cô ấy đã nhận lỗi và xin được sửa sai.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thừa nhận, công nhận điều mình làm sai.
Ví dụ 4: “Công ty nhận thêm nhân viên mới vào đầu năm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tiếp nhận, đồng ý cho vào làm việc.
Ví dụ 5: “Tôi nhận thấy có điều bất thường trong báo cáo tài chính.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa nhận biết, phát hiện ra điều gì đó qua quan sát.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhận”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiếp nhận | Từ chối |
| Thừa nhận | Phủ nhận |
| Công nhận | Bác bỏ |
| Lĩnh | Trả lại |
| Nhận biết | Nhầm lẫn |
| Chấp nhận | Khước từ |
Dịch “Nhận” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhận | 認 / 收 (Rèn / Shōu) | Receive / Recognize | 受ける / 認める (Ukeru / Mitomeru) | 받다 / 인정하다 (Batda / Injeonghada) |
Kết luận
Nhận là gì? Tóm lại, nhận là động từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ hành động tiếp nhận, nhận biết hoặc thừa nhận. Hiểu rõ các nghĩa của từ “nhận” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và giao tiếp hiệu quả hơn.
