Ngúc ngắc là gì? 🔄 Nghĩa, giải thích Ngúc ngắc
Ngúc ngắc là gì? Ngúc ngắc là từ láy tiếng Việt có hai nghĩa: động từ chỉ hành động lắc qua lắc lại (thường là đầu), và tính từ mô tả trạng thái vấp váp, không trôi chảy. Đây là từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày khi diễn tả cử chỉ hoặc công việc gặp trục trặc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “ngúc ngắc” nhé!
Ngúc ngắc nghĩa là gì?
Ngúc ngắc là từ láy thuần Việt mang hai nghĩa chính: khi là động từ, nó chỉ hành động lắc qua lắc lại; khi là tính từ, nó mô tả trạng thái có chỗ vấp váp, vướng mắc, không suôn sẻ.
Nghĩa động từ: Chỉ cử chỉ lắc đầu hoặc bộ phận cơ thể qua lại nhiều lần. Ví dụ: “Vừa nói vừa ngúc ngắc cái đầu” – diễn tả người vừa nói chuyện vừa lắc đầu liên tục.
Nghĩa tính từ: Mô tả công việc hoặc hoạt động gặp trở ngại, không được trơn tru. Ví dụ: “Công việc còn có chỗ ngúc ngắc” – nghĩa là công việc vẫn còn vướng mắc, chưa hoàn thiện.
Trong đời sống, từ này thường xuất hiện khi người ta muốn diễn tả sự không thuận lợi trong công việc hoặc cử chỉ lắc đầu thể hiện thái độ không đồng tình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngúc ngắc”
Từ “ngúc ngắc” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy âm mô phỏng động tác hoặc trạng thái. Đây là kiểu từ láy bộ phận với âm “ng-” lặp lại, tạo cảm giác chuyển động qua lại.
Sử dụng từ “ngúc ngắc” khi muốn diễn tả cử chỉ lắc đầu hoặc mô tả công việc, hoạt động gặp khó khăn, không suôn sẻ.
Ngúc ngắc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngúc ngắc” được dùng khi mô tả cử chỉ lắc đầu liên tục, hoặc khi nói về công việc, quá trình gặp vấp váp, trục trặc chưa được giải quyết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngúc ngắc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngúc ngắc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông cụ vừa kể chuyện vừa ngúc ngắc cái đầu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động lắc đầu qua lại khi nói chuyện.
Ví dụ 2: “Công việc ngúc ngắc do có nhiều khó khăn phát sinh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, mô tả công việc gặp trở ngại, không trôi chảy.
Ví dụ 3: “Em bé đọc bài ngúc ngắc, chưa thuộc hết.”
Phân tích: Chỉ việc đọc không trơn tru, hay bị vấp, ngắt quãng.
Ví dụ 4: “Dự án còn ngúc ngắc ở khâu phê duyệt.”
Phân tích: Mô tả dự án bị vướng mắc, chưa được thông qua hoàn toàn.
Ví dụ 5: “Cô ấy ngúc ngắc đầu ra hiệu không đồng ý.”
Phân tích: Chỉ cử chỉ lắc đầu thể hiện sự từ chối hoặc phản đối.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngúc ngắc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngúc ngắc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lắc lư | Trôi chảy |
| Vấp váp | Suôn sẻ |
| Trục trặc | Thuận lợi |
| Vướng mắc | Trơn tru |
| Ngắc ngứ | Hanh thông |
| Ì ạch | Êm xuôi |
Dịch “Ngúc ngắc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngúc ngắc | 摇晃 (Yáohuàng) | Shake / Meet with hitches | 揺れる (Yureru) | 흔들리다 (Heundeullida) |
Kết luận
Ngúc ngắc là gì? Tóm lại, ngúc ngắc là từ láy thuần Việt chỉ hành động lắc qua lắc lại hoặc trạng thái vấp váp, không trôi chảy. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
