Ngù ngờ là gì? 🤔 Nghĩa, giải thích Ngù ngờ
Ngù ngờ là gì? Ngù ngờ là tính từ khẩu ngữ chỉ trạng thái chậm chạp, lờ đờ, thiếu sự tinh nhanh trong suy nghĩ và hành động. Từ này thường dùng để miêu tả người phản ứng chậm hoặc không nhạy bén. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ thú vị về từ “ngù ngờ” trong tiếng Việt nhé!
Ngù ngờ nghĩa là gì?
Ngù ngờ là từ láy chỉ trạng thái chậm chạp, lờ đờ, thiếu tinh nhanh, thường dùng để miêu tả đầu óc hoặc hành động thiếu lanh lợi. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến trong giao tiếp đời thường của người Việt.
Trong cuộc sống, từ “ngù ngờ” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong giao tiếp hàng ngày: Từ này thường dùng để nhận xét ai đó phản ứng chậm, không nắm bắt tình huống kịp thời. Ví dụ: “Đầu óc ngù ngờ quá, nói mãi không hiểu.”
Trong văn học dân gian: Từ “ngù ngờ” xuất hiện trong ca dao, tục ngữ với hình ảnh ẩn dụ đẹp về sự chậm rãi, thong thả. Câu ca dao nổi tiếng: “Sông sâu cá lội ngù ngờ, biết em có đợi mà chờ uổng công” là minh chứng điển hình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngù ngờ”
“Ngù ngờ” là từ láy thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này được cấu tạo theo lối láy âm, tạo nên âm điệu nhẹ nhàng, gợi tả sinh động.
Sử dụng từ “ngù ngờ” khi muốn miêu tả trạng thái chậm chạp, thiếu linh hoạt của con người hoặc sự vật trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
Ngù ngờ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngù ngờ” được dùng khi miêu tả người có phản ứng chậm, đầu óc không nhạy bén, hoặc trong văn thơ để tạo hình ảnh thong thả, chậm rãi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngù ngờ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngù ngờ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sáng nay đầu óc ngù ngờ, làm gì cũng chậm.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái mệt mỏi, thiếu tỉnh táo khiến suy nghĩ chậm chạp.
Ví dụ 2: “Sông sâu cá lội ngù ngờ, biết em có đợi mà chờ uổng công.”
Phân tích: Hình ảnh cá lội chậm rãi trong ca dao, ẩn dụ cho sự chờ đợi mòn mỏi trong tình yêu.
Ví dụ 3: “Thằng bé học bài ngù ngờ lắm, giải thích mãi mới hiểu.”
Phân tích: Nhận xét về người tiếp thu chậm, cần thời gian để hiểu vấn đề.
Ví dụ 4: “Mới ngủ dậy nên còn ngù ngờ, chưa tỉnh hẳn.”
Phân tích: Miêu tả trạng thái lờ đờ sau khi thức giấc.
Ví dụ 5: “Đừng có ngù ngờ nữa, tập trung làm việc đi!”
Phân tích: Lời nhắc nhở ai đó cần tỉnh táo, nhanh nhẹn hơn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngù ngờ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngù ngờ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đù đờ | Tinh nhanh |
| Lờ đờ | Lanh lợi |
| Chậm chạp | Nhanh nhẹn |
| Đờ đẫn | Hoạt bát |
| Ngờ nghệch | Thông minh |
| Lù đù | Sắc sảo |
Dịch “Ngù ngờ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngù ngờ | 迟钝 (Chídùn) | Sluggish, Slow-witted | 鈍い (Nibui) | 둔하다 (Dunhada) |
Kết luận
Ngù ngờ là gì? Tóm lại, ngù ngờ là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái chậm chạp, lờ đờ, thiếu tinh nhanh. Hiểu đúng từ “ngù ngờ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và đúng ngữ cảnh hơn.
