Ngôn luận là gì? 💬 Nghĩa, giải thích Ngôn luận
Ngôn luận là gì? Ngôn luận là sự phát biểu, bày tỏ ý kiến một cách công khai về những vấn đề chung như chính trị, kinh tế, xã hội. Đây là quyền cơ bản của công dân trong một xã hội dân chủ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “ngôn luận” trong tiếng Việt nhé!
Ngôn luận nghĩa là gì?
Ngôn luận là hoạt động sử dụng ngôn ngữ để truyền đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc quan điểm từ người này sang người khác trong quá trình giao tiếp. Từ này thường gắn liền với việc bàn bạc, trao đổi về các vấn đề xã hội.
Trong cuộc sống, từ “ngôn luận” xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh:
Trong pháp luật: “Tự do ngôn luận” là quyền cơ bản của công dân, được ghi nhận trong Hiến pháp, cho phép mọi người được tự do bày tỏ ý kiến, quan điểm của mình.
Trong báo chí: “Cơ quan ngôn luận” là nơi phát ngôn chính thức của một tổ chức, đảng phái hay cơ quan nhà nước.
Trong đời thường: Ngôn luận còn hiểu đơn giản là sự ăn nói, bàn bạc, trao đổi ý kiến giữa mọi người.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngôn luận”
Từ “ngôn luận” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm hai thành tố: “ngôn” (言) nghĩa là lời nói và “luận” (論) nghĩa là bàn bạc, thảo luận. Ghép lại, “ngôn luận” mang ý nghĩa lời nói có tính chất bàn bạc, trình bày quan điểm.
Sử dụng “ngôn luận” khi nói về quyền phát biểu ý kiến, các vấn đề liên quan đến tự do ngôn luận hoặc hoạt động truyền thông, báo chí.
Ngôn luận sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngôn luận” được dùng khi bàn về quyền tự do phát biểu, các cơ quan báo chí truyền thông, hoặc khi đề cập đến việc bày tỏ ý kiến công khai.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngôn luận”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngôn luận” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hiến pháp Việt Nam bảo đảm quyền tự do ngôn luận của công dân.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ quyền được tự do bày tỏ ý kiến của mỗi người dân.
Ví dụ 2: “Báo Nhân Dân là cơ quan ngôn luận của Đảng Cộng sản Việt Nam.”
Phân tích: “Cơ quan ngôn luận” chỉ tờ báo chính thức đại diện tiếng nói của một tổ chức.
Ví dụ 3: “Anh ấy có tài ngôn luận, thuyết phục được nhiều người.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khả năng ăn nói, diễn đạt lưu loát, có sức thuyết phục.
Ví dụ 4: “Tự do ngôn luận phải đi đôi với trách nhiệm trước pháp luật.”
Phân tích: Nhấn mạnh ngôn luận cần có giới hạn và trách nhiệm, không được lạm dụng.
Ví dụ 5: “Dư luận xã hội phản ánh ngôn luận của đông đảo quần chúng.”
Phân tích: Chỉ tiếng nói, quan điểm chung của cộng đồng về một vấn đề nào đó.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngôn luận”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngôn luận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phát biểu | Im lặng |
| Bày tỏ | Câm lặng |
| Diễn đạt | Bí mật |
| Trình bày | Giấu kín |
| Nói lên | Che đậy |
| Tuyên bố | Nín thinh |
Dịch “Ngôn luận” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngôn luận | 言論 (Yánlùn) | Speech / Discourse | 言論 (Genron) | 언론 (Eonlon) |
Kết luận
Ngôn luận là gì? Tóm lại, ngôn luận là việc phát biểu, bày tỏ ý kiến công khai về các vấn đề xã hội, là quyền cơ bản của công dân trong xã hội dân chủ.
