Ngoại Động là gì? 📖 Nghĩa, giải thích ngôn ngữ
Ngoại động từ là gì? Ngoại động từ là loại động từ cần có tân ngữ (bổ ngữ) đi kèm để hoàn chỉnh nghĩa của câu. Đây là khái niệm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác. Cùng tìm hiểu cách nhận biết, phân biệt và sử dụng ngoại động từ đúng cách ngay bên dưới!
Ngoại động từ là gì?
Ngoại động từ là động từ diễn tả hành động tác động trực tiếp lên một đối tượng khác, bắt buộc phải có tân ngữ để câu có nghĩa hoàn chỉnh. Đây là thuật ngữ ngữ pháp thuộc nhóm từ loại động từ.
Trong tiếng Việt, từ “ngoại động từ” có cách hiểu như sau:
Nghĩa gốc: “Ngoại” nghĩa là bên ngoài, “động từ” là từ chỉ hành động. Ngoại động từ là động từ có hành động hướng ra bên ngoài, tác động lên đối tượng khác.
Trong ngữ pháp: Ngoại động từ đòi hỏi tân ngữ trực tiếp. Ví dụ: “Mẹ nấu cơm” – “nấu” là ngoại động từ, “cơm” là tân ngữ.
Phân biệt với nội động từ: Nội động từ không cần tân ngữ, hành động không tác động ra bên ngoài. Ví dụ: “Em bé ngủ” – “ngủ” là nội động từ.
Ngoại động từ có nguồn gốc từ đâu?
Thuật ngữ “ngoại động từ” có nguồn gốc từ ngữ pháp học phương Tây, được Việt hóa từ khái niệm “transitive verb” trong tiếng Anh.
Sử dụng “ngoại động từ” khi phân tích cấu trúc câu, xác định thành phần ngữ pháp hoặc học ngôn ngữ.
Cách sử dụng “Ngoại động từ”
Dưới đây là hướng dẫn cách nhận biết và dùng “ngoại động từ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ngoại động từ” trong tiếng Việt
Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + Ngoại động từ + Tân ngữ. Ví dụ: Tôi (chủ ngữ) + đọc (ngoại động từ) + sách (tân ngữ).
Cách nhận biết: Đặt câu hỏi “cái gì?” hoặc “ai?” sau động từ. Nếu câu trả lời hợp lý, đó là ngoại động từ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoại động từ”
Từ “ngoại động từ” xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày với nhiều dạng khác nhau:
Ví dụ 1: “Lan ăn bánh.”
Phân tích: “Ăn” là ngoại động từ, “bánh” là tân ngữ chịu tác động.
Ví dụ 2: “Anh ấy viết thư cho mẹ.”
Phân tích: “Viết” là ngoại động từ, “thư” là tân ngữ trực tiếp.
Ví dụ 3: “Cô giáo dạy học sinh bài mới.”
Phân tích: “Dạy” là ngoại động từ với hai tân ngữ: “học sinh” và “bài mới”.
Ví dụ 4: “Bố sửa xe máy.”
Phân tích: “Sửa” là ngoại động từ, “xe máy” là đối tượng bị tác động.
Ví dụ 5: “Tôi yêu Việt Nam.”
Phân tích: “Yêu” là ngoại động từ chỉ cảm xúc hướng đến đối tượng “Việt Nam”.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoại động từ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng “ngoại động từ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Thiếu tân ngữ sau ngoại động từ. Ví dụ sai: “Tôi đang ăn.” (thiếu rõ ràng trong văn viết)
Cách dùng đúng: “Tôi đang ăn cơm.” – bổ sung tân ngữ để câu hoàn chỉnh.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn ngoại động từ với nội động từ. Ví dụ: “Cô ấy khóc nước mắt” – “khóc” là nội động từ, không cần tân ngữ.
Cách dùng đúng: “Cô ấy khóc.” hoặc “Cô ấy rơi nước mắt.”
“Ngoại động từ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các khái niệm liên quan đến “ngoại động từ”:
| Từ/Khái niệm Đồng Nghĩa | Từ/Khái niệm Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tha động từ | Nội động từ |
| Động từ chuyển tiếp | Tự động từ |
| Động từ cần bổ ngữ | Động từ không cần tân ngữ |
| Transitive verb | Intransitive verb |
| Động từ tác động | Động từ tự thân |
| Động từ có tân ngữ | Động từ độc lập |
Kết luận
Ngoại động từ là gì? Tóm lại, ngoại động từ là động từ cần tân ngữ để hoàn chỉnh nghĩa câu. Hiểu đúng “ngoại động từ” giúp bạn phân tích ngữ pháp chính xác và sử dụng tiếng Việt chuẩn hơn.
