Ngó là gì? 👀 Nghĩa, giải thích Ngó
Ngó là gì? Ngó là hành động nhìn, liếc mắt quan sát ai hoặc vật gì đó một cách nhanh chóng. Ngoài ra, “ngó” còn chỉ phần mầm non của một số loại cây như ngó sen, ngó khoai. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa thú vị của từ “ngó” ngay bên dưới!
Ngó nghĩa là gì?
Ngó là động từ chỉ hành động nhìn, quan sát hoặc liếc mắt về phía ai, vật gì đó. Đây là từ thuần Việt, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái thân mật, bình dân.
Trong tiếng Việt, từ “ngó” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa động từ: Chỉ hành động nhìn, liếc, quan sát. Ví dụ: ngó qua, ngó lại, ngó nghiêng, ngó lơ.
Nghĩa danh từ: Chỉ phần mầm non, chồi non của một số loại cây mọc từ củ hoặc thân rễ. Ví dụ: ngó sen, ngó khoai, ngó cải.
Trong thành ngữ: Xuất hiện trong nhiều cụm từ như “ngó lơ” (làm ngơ), “ngó nghiêng” (nhìn quanh), “chẳng thèm ngó ngàng” (không quan tâm).
Ngó có nguồn gốc từ đâu?
Từ “ngó” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là cách nói bình dị, gần gũi của người Việt khi diễn tả hành động nhìn ngắm.
Sử dụng “ngó” khi muốn diễn tả hành động nhìn một cách tự nhiên, thân mật hoặc khi nói về mầm non của cây.
Cách sử dụng “Ngó”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngó” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Ngó” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động nhìn, liếc, quan sát. Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật.
Danh từ: Chỉ mầm non, chồi non của cây. Thường dùng khi nói về thực phẩm hoặc nông nghiệp.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngó”
Từ “ngó” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Ngó qua bên kia xem có ai không.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động nhìn sang hướng khác.
Ví dụ 2: “Nó làm sai mà cứ ngó lơ như không biết gì.”
Phân tích: “Ngó lơ” nghĩa là cố tình làm ngơ, không quan tâm.
Ví dụ 3: “Món gỏi ngó sen giòn ngon, mát lành.”
Phân tích: Danh từ chỉ phần thân rễ non của cây sen dùng làm thực phẩm.
Ví dụ 4: “Đừng có ngó nghiêng nhà người ta.”
Phân tích: “Ngó nghiêng” chỉ hành động nhìn quanh, tò mò quan sát.
Ví dụ 5: “Anh ấy chẳng thèm ngó ngàng gì đến gia đình.”
Phân tích: “Ngó ngàng” nghĩa là quan tâm, chú ý đến.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngó”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngó” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “ngó” với “nhìn” trong văn viết trang trọng.
Cách dùng đúng: “Ngó” thường dùng trong văn nói thân mật, văn viết trang trọng nên dùng “nhìn”, “quan sát”.
Trường hợp 2: Viết sai “ngó lơ” thành “ngơ lơ” hoặc “ngó lờ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “ngó lơ” với dấu sắc ở “ngó” và thanh ngang ở “lơ”.
“Ngó”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngó”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhìn | Lờ đi |
| Liếc | Phớt lờ |
| Ngắm | Ngoảnh mặt |
| Trông | Làm ngơ |
| Dòm | Bỏ qua |
| Quan sát | Nhắm mắt |
Kết luận
Ngó là gì? Tóm lại, ngó là động từ chỉ hành động nhìn, liếc mắt quan sát, đồng thời là danh từ chỉ mầm non của cây. Hiểu đúng từ “ngó” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và phong phú hơn.
