Khẩn là gì? ⚠️ Ý nghĩa và cách hiểu từ Khẩn
Khẩn là gì? Khẩn là từ Hán-Việt mang nghĩa gấp gáp, cấp bách hoặc tha thiết, khẩn khoản trong thái độ, hành động. Đây là từ ngữ phổ biến trong giao tiếp, văn bản hành chính và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu các nghĩa, cách dùng và nguồn gốc của từ “khẩn” nhé!
Khẩn nghĩa là gì?
Khẩn là từ Hán-Việt (緊), mang nghĩa gấp gáp, cấp bách, cần được giải quyết ngay; hoặc chỉ thái độ tha thiết, chân thành khi cầu xin, đề nghị. Đây là từ ngữ thường gặp trong tiếng Việt.
Trong thực tế, “khẩn” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Nghĩa 1 – Gấp gáp, cấp bách: Chỉ việc cần làm ngay, không thể trì hoãn. Ví dụ: khẩn cấp, khẩn trương, cấp khẩn. Thường dùng trong văn bản hành chính, y tế, quân sự.
Nghĩa 2 – Tha thiết, khẩn khoản: Chỉ thái độ chân thành, thiết tha khi cầu xin hoặc đề nghị. Ví dụ: khẩn cầu, khẩn thiết, khẩn khoản.
Nghĩa 3 – Khai phá (trong “khai khẩn”): Chỉ việc vỡ hoang, khai phá đất đai để canh tác. Ví dụ: khẩn hoang, khai khẩn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khẩn”
Từ “khẩn” có nguồn gốc Hán-Việt, chữ Hán là 緊 (jǐn), nghĩa gốc là chặt, gấp, cấp bách. Từ này du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và được sử dụng rộng rãi.
Sử dụng “khẩn” khi muốn diễn đạt sự gấp gáp, cấp bách hoặc thái độ tha thiết, chân thành trong lời nói, văn bản.
Khẩn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khẩn” được dùng trong văn bản hành chính, tình huống cấp bách, khi cầu xin tha thiết, hoặc khi nói về việc khai phá đất đai.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khẩn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khẩn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bệnh viện phát thông báo khẩn cấp tìm người hiến máu.”
Phân tích: “Khẩn cấp” chỉ tình huống gấp gáp, cần hành động ngay lập tức.
Ví dụ 2: “Anh ấy khẩn khoản xin cô tha thứ.”
Phân tích: “Khẩn khoản” thể hiện thái độ tha thiết, chân thành khi cầu xin.
Ví dụ 3: “Chính phủ ban hành công điện khẩn về phòng chống bão.”
Phân tích: “Công điện khẩn” là văn bản hành chính cần xử lý gấp.
Ví dụ 4: “Ông bà xưa khai khẩn vùng đất hoang này.”
Phân tích: “Khai khẩn” nghĩa là vỡ hoang, khai phá đất đai để canh tác.
Ví dụ 5: “Cô ấy khẩn thiết đề nghị được giúp đỡ.”
Phân tích: “Khẩn thiết” diễn tả sự tha thiết, cấp bách trong lời đề nghị.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khẩn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khẩn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gấp | Thong thả |
| Cấp bách | Từ từ |
| Vội | Chậm rãi |
| Tha thiết | Thờ ơ |
| Khẩn trương | Ung dung |
| Cấp thiết | Không vội |
Dịch “Khẩn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khẩn | 緊 (Jǐn) | Urgent / Earnest | 緊急 (Kinkyū) | 긴급 (Gingeup) |
Kết luận
Khẩn là gì? Tóm lại, khẩn là từ Hán-Việt mang nghĩa gấp gáp, cấp bách hoặc tha thiết, chân thành, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp và văn bản tiếng Việt.
