Khẳm là gì? 😔 Nghĩa, giải thích từ Khẳm

Khẳm là gì? Khẳm là tính từ cổ trong tiếng Việt, chỉ trạng thái thuyền chở đầy nặng đến mức chìm sát mạn nước, hoặc mở rộng nghĩa là quá nhiều, quá mức cần thiết. Từ này xuất hiện trong câu thơ nổi tiếng của Nguyễn Đình Chiểu: “Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm.” Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “khẳm” nhé!

Khẳm nghĩa là gì?

Khẳm là tính từ cổ, nghĩa gốc chỉ thuyền chở hàng đầy và nặng đến mức chìm xuống mặt nước tận mạn thuyền. Đây là từ ít dùng trong giao tiếp hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn chương cổ điển.

Từ “khẳm” còn mang các nghĩa mở rộng:

Nghĩa 1 – Quá nhiều, quá mức: Dùng để diễn tả sự dư thừa, vượt quá mức cần thiết. Ví dụ: “No khẳm bọng” (no căng bụng), “Tiền vô khẳm” (tiền vào quá nhiều).

Nghĩa 2 – Vừa khít, đúng yêu cầu: Trong một số ngữ cảnh, khẳm còn mang nghĩa đạt đúng mức, vừa vặn. Ví dụ: “Đạt khẳm chỉ tiêu.”

Từ này thường gặp trong văn học Nam Bộ và các tác phẩm thơ ca truyền thống Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khẳm”

Từ “khẳm” có nguồn gốc thuần Việt, được ghi trong chữ Nôm với các ký tự 龕 hoặc 坎. Đây là từ cổ, phổ biến trong ngôn ngữ dân gian vùng Nam Bộ từ thế kỷ 19.

Sử dụng từ “khẳm” khi muốn diễn tả sự đầy đặn, nặng trĩu hoặc trạng thái quá mức trong văn cảnh trang trọng, thơ ca.

Khẳm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khẳm” được dùng khi mô tả thuyền chở nặng, trạng thái no đủ quá mức, hoặc trong văn học để diễn đạt ý nghĩa sâu sắc về đạo lý, tri thức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khẳm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khẳm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm, đâm mấy thằng gian bút chẳng tà.” (Nguyễn Đình Chiểu)

Phân tích: Câu thơ nổi tiếng trong “Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc”, dùng hình ảnh thuyền chở đạo lý không bao giờ đầy để ca ngợi sức mạnh của chính nghĩa.

Ví dụ 2: “Ăn no khẳm bọng rồi mới nghỉ.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái ăn no căng bụng, quá mức bình thường. Đây là cách nói dân gian Nam Bộ.

Ví dụ 3: “Tiền vô khẳm mà vẫn chưa thấy đủ.”

Phân tích: Chỉ việc tiền bạc vào nhiều quá mức nhưng lòng tham vẫn chưa thỏa mãn.

Ví dụ 4: “Ghe chở lúa khẳm mạn, suýt chìm giữa sông.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, mô tả thuyền chở nặng đến mức mạn thuyền sát mặt nước.

Ví dụ 5: “Năm nay đạt khẳm chỉ tiêu sản xuất.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc hoàn thành đúng mức yêu cầu đề ra.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khẳm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khẳm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đầy ắp Trống rỗng
Chật ních Vơi
Căng tràn Thiếu hụt
Nặng trĩu Nhẹ tênh
Dư dả Khan hiếm
Tràn đầy Cạn kiệt

Dịch “Khẳm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khẳm 满载 (Mǎnzài) Fully loaded 満載 (Mansai) 가득 찬 (Gadeuk chan)

Kết luận

Khẳm là gì? Tóm lại, khẳm là từ cổ chỉ trạng thái đầy nặng của thuyền hoặc sự dư thừa quá mức. Hiểu từ “khẳm” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ trong văn học Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.