Nghênh là gì? 🎉 Nghĩa, giải thích Nghênh

Nghênh là gì? Nghênh là từ Hán Việt mang nghĩa đón tiếp, chào đón hoặc hướng về phía trước để tiếp nhận. Đây là từ thường xuất hiện trong các từ ghép như nghênh đón, nghênh tiếp, nghênh ngang. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các sắc thái nghĩa khác nhau của “nghênh” ngay bên dưới!

Nghênh nghĩa là gì?

Nghênh là động từ gốc Hán Việt (迎), mang nghĩa đón tiếp, chào đón hoặc hướng ra phía trước để gặp gỡ, tiếp nhận ai đó. Đây là từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lễ nghi.

Trong tiếng Việt, từ “nghênh” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Đón tiếp, ra đón. Ví dụ: nghênh đón, nghênh tiếp, nghênh tân.

Nghĩa mở rộng: Hướng về phía trước, đối mặt. Ví dụ: nghênh chiến, nghênh địch.

Nghĩa phái sinh: Trong từ “nghênh ngang”, “nghênh” mang nghĩa ngẩng cao, vênh váo, thể hiện thái độ ngạo mạn, không coi ai ra gì.

Nghênh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nghênh” có nguồn gốc từ tiếng Hán, chữ 迎 (yíng), nghĩa là đón, tiếp. Từ này du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và được sử dụng phổ biến trong văn chương, lễ hội truyền thống.

Sử dụng “nghênh” khi nói về việc đón tiếp trang trọng hoặc miêu tả thái độ vênh vang, kiêu ngạo.

Cách sử dụng “Nghênh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nghênh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nghênh” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động đón tiếp. Ví dụ: nghênh đón, nghênh tiếp, nghênh giá.

Trong từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo nghĩa mới. Ví dụ: nghênh ngang (vênh váo), nghênh chiến (sẵn sàng đối đầu).

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nghênh”

Từ “nghênh” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dân làng nghênh đón đoàn khách quý.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động đón tiếp trang trọng.

Ví dụ 2: “Hắn đi nghênh ngang giữa phố như chốn không người.”

Phân tích: “Nghênh ngang” chỉ thái độ ngạo mạn, không coi ai ra gì.

Ví dụ 3: “Quân ta sẵn sàng nghênh chiến.”

Phân tích: “Nghênh chiến” nghĩa là đón đánh, sẵn sàng đối đầu với kẻ thù.

Ví dụ 4: “Lễ nghênh xuân được tổ chức long trọng.”

Phân tích: “Nghênh xuân” là nghi lễ đón mừng mùa xuân mới.

Ví dụ 5: “Thuyền ra khơi nghênh gió biển.”

Phân tích: “Nghênh gió” nghĩa là hướng về phía gió, đón gió.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nghênh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nghênh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nghênh” với “nghinh” (cùng nghĩa nhưng khác cách đọc).

Cách dùng đúng: Cả “nghênh” và “nghinh” đều đúng, nhưng “nghênh” phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “nghiêng” hoặc “nghểnh”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nghênh” với vần “ênh” và không có dấu.

“Nghênh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nghênh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đón tiếp Tiễn biệt
Nghinh Tống tiễn
Chào đón Từ chối
Tiếp đón Xua đuổi
Nghinh tiếp Ruồng bỏ
Đón rước Lánh xa

Kết luận

Nghênh là gì? Tóm lại, nghênh là từ Hán Việt mang nghĩa đón tiếp, chào đón hoặc hướng về phía trước. Hiểu đúng từ “nghênh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.