Ngấp nga ngấp nghé là gì? 😏 Nghĩa Ngấp nga ngấp nghé

Ngấp nga ngấp nghé là gì? Ngấp nga ngấp nghé là từ láy nhấn mạnh của “ngấp nghé”, chỉ hành động dòm ngó, để ý với thái độ thèm muốn hoặc trạng thái đang tiến gần đến một mức nào đó. Đây là cách nói dân gian giàu hình ảnh, thường dùng để miêu tả sự chờ đợi, ngấp nghé trong tình cảm hoặc công việc. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ này nhé!

Ngấp nga ngấp nghé nghĩa là gì?

Ngấp nga ngấp nghé là dạng láy đôi của “ngấp nghé”, mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn, chỉ hành động dòm ngó thèm muốn, để ý ai đó hoặc trạng thái đang tiến sát đến một mức độ nào đó.

Trong tiếng Việt, “ngấp nga ngấp nghé” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong tình cảm: Dùng để chỉ việc ai đó đang để ý, theo đuổi một người với thái độ e dè, chưa dám bày tỏ. Ví dụ: “Anh ấy ngấp nga ngấp nghé cô hàng xóm mấy tháng rồi.”

Trong đời sống: Diễn tả trạng thái gần đạt đến một mức nào đó như tuổi tác, mực nước. Ví dụ: “Ông cụ đã ngấp nga ngấp nghé tuổi tám mươi.”

Trong công việc: Ám chỉ việc ai đó đang nhắm đến, muốn chiếm lấy điều gì đó. Ví dụ: “Nhiều công ty đang ngấp nga ngấp nghé mảnh đất vàng này.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngấp nga ngấp nghé”

“Ngấp nga ngấp nghé” có nguồn gốc từ tiếng Việt dân gian, là dạng láy mở rộng của từ “ngấp nghé” nhằm tăng cường mức độ biểu cảm. Cách cấu tạo từ láy này rất phổ biến trong tiếng Việt, giúp diễn đạt sinh động và giàu hình ảnh hơn.

Sử dụng “ngấp nga ngấp nghé” khi muốn nhấn mạnh hành động dòm ngó, theo đuổi kéo dài hoặc trạng thái đang tiến gần đến một ngưỡng nhất định.

Ngấp nga ngấp nghé sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngấp nga ngấp nghé” được dùng khi muốn diễn tả ai đó đang để ý, theo đuổi một cách e dè, hoặc khi mô tả sự vật đang tiến sát đến một mức độ nào đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngấp nga ngấp nghé”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngấp nga ngấp nghé” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy xinh đẹp nên có nhiều chàng trai ngấp nga ngấp nghé.”

Phân tích: Chỉ việc nhiều người đang để ý, muốn theo đuổi cô gái với thái độ thèm muốn nhưng còn e ngại.

Ví dụ 2: “Nước sông đã ngấp nga ngấp nghé mặt đê rồi.”

Phân tích: Diễn tả mực nước đang dâng lên, gần chạm đến mặt đê — trạng thái tiến sát một ngưỡng.

Ví dụ 3: “Bà ngoại đã ngấp nga ngấp nghé tuổi chín mươi.”

Phân tích: Chỉ tuổi tác đang tiến gần đến mốc 90.

Ví dụ 4: “Thằng bé cứ ngấp nga ngấp nghé ngoài cửa mà không dám vào.”

Phân tích: Miêu tả hành động đến gần rồi lại lùi ra, muốn vào nhưng còn do dự.

Ví dụ 5: “Nhiều đối thủ đang ngấp nga ngấp nghé vị trí quán quân.”

Phân tích: Ám chỉ việc nhiều người đang nhắm đến, muốn giành lấy vị trí cao nhất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngấp nga ngấp nghé”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngấp nga ngấp nghé”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngấp nghé Thờ ơ
Dòm ngó Lãnh đạm
Mấp mé Bỏ mặc
Để ý Phớt lờ
Nhòm ngó Xa lánh
Rình rập Dửng dưng

Dịch “Ngấp nga ngấp nghé” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngấp nga ngấp nghé 虎视眈眈 (Hǔ shì dān dān) Hovering around / Eyeing うかがう (Ukagau) 엿보다 (Yeotboda)

Kết luận

Ngấp nga ngấp nghé là gì? Tóm lại, đây là từ láy nhấn mạnh của “ngấp nghé”, diễn tả hành động dòm ngó thèm muốn hoặc trạng thái tiến gần đến một mức nào đó. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.