Ngàn trùng là gì? 🌄 Nghĩa, giải thích Ngàn trùng
Ngàn trùng là gì? Ngàn trùng là từ văn chương chỉ khoảng cách rất xa, rất cao, như núi sông trùng trùng điệp điệp cách trở. Đây là cách diễn đạt giàu hình ảnh, thường xuất hiện trong thơ ca và văn học cổ điển Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “ngàn trùng” nhé!
Ngàn trùng nghĩa là gì?
Ngàn trùng là từ ghép văn chương, chỉ nơi xa lắm, cao lắm, gợi hình ảnh núi non sông nước trùng trùng điệp điệp cách trở. Từ này đồng nghĩa với “nghìn trùng”.
Trong đó, “ngàn” (nghìn) mang nghĩa số lượng rất nhiều, còn “trùng” nghĩa là lớp, tầng chồng chất. Khi ghép lại, “ngàn trùng” tạo nên hình ảnh nhiều lớp, nhiều đợt nối tiếp nhau đến vô tận.
Trong văn học: Ngàn trùng thường xuất hiện trong thơ ca để diễn tả sự xa cách về không gian hoặc thời gian. Đại thi hào Nguyễn Du viết trong Truyện Kiều: “Nghe lời sửa áo cài trâm, Khấu đầu lạy tạ cao thâm nghìn trùng.”
Trong đời sống: Từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự xa xôi, cách trở hoặc những khó khăn chồng chất.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngàn trùng”
Từ “ngàn trùng” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong văn chương cổ điển. Cách nói này xuất phát từ hình ảnh địa hình Việt Nam với nhiều núi non, sông ngòi trải dài.
Sử dụng “ngàn trùng” khi muốn diễn tả khoảng cách xa xôi, sự cách trở về không gian, hoặc khi viết văn thơ mang tính trữ tình, hoài niệm.
Ngàn trùng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngàn trùng” được dùng trong văn thơ, lời bài hát, hoặc giao tiếp khi muốn nhấn mạnh sự xa cách, chia ly, hoặc những thử thách chồng chất trong cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngàn trùng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngàn trùng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đường xa ngàn trùng, anh vẫn nhớ về quê hương.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ khoảng cách địa lý rất xa giữa nơi anh ở và quê nhà.
Ví dụ 2: “Bể ái ngàn trùng khôn tát cạn, Nguồn ân trăm trượng dễ khơi vơi.” (Hồ Xuân Hương)
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh tình yêu với biển cả sâu thẳm, mênh mông không thể đo lường.
Ví dụ 3: “Non nước ngàn trùng cách trở, lòng ta vẫn hướng về nhau.”
Phân tích: Diễn tả sự xa cách về không gian nhưng tình cảm vẫn gắn bó.
Ví dụ 4: “Mộng dài mới biết đường xa ngàn trùng.” (Lý Bạch)
Phân tích: Ẩn dụ cho hành trình cuộc đời dài đằng đẵng với nhiều thử thách.
Ví dụ 5: “Khó khăn ngàn trùng không làm anh nản chí.”
Phân tích: Dùng nghĩa bóng, chỉ những trở ngại chồng chất trong cuộc sống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngàn trùng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngàn trùng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nghìn trùng | Gần gũi |
| Xa xôi | Cận kề |
| Muôn dặm | Sát bên |
| Vạn lý | Kề cận |
| Trùng trùng | Liền kề |
| Điệp điệp | Gần kề |
Dịch “Ngàn trùng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngàn trùng | 千重 (Qiān chóng) | A thousand leagues | 千里 (Senri) | 천리 (Cheonri) |
Kết luận
Ngàn trùng là gì? Tóm lại, ngàn trùng là từ văn chương diễn tả khoảng cách xa xôi, sự cách trở trùng trùng điệp điệp. Hiểu đúng từ “ngàn trùng” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ Việt trong thơ ca.
