Ngài ngại là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngài ngại

Ngài ngại là gì? Ngài ngại là từ láy của “ngại”, mang nghĩa hơi ngại, có chút e dè, do dự trước khi làm một việc gì đó. Đây là cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn so với “ngại”, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “ngài ngại” nhé!

Ngài ngại nghĩa là gì?

Ngài ngại là trạng thái tâm lý hơi e ngại, chút do dự, không hoàn toàn thoải mái khi đối mặt với một tình huống nào đó. Từ này thuộc dạng từ láy giảm nhẹ trong tiếng Việt.

Trong giao tiếp đời thường, “ngài ngại” diễn tả cảm giác lưỡng lự nhẹ, không đến mức sợ hãi hay lo lắng lớn. Ví dụ: khi muốn nhờ vả ai đó nhưng chưa thân, ta thường cảm thấy ngài ngại. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, gần gũi, phù hợp với văn phong thân mật.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngài ngại”

“Ngài ngại” là từ láy thuần Việt, được tạo thành bằng cách thêm tiếng “ngài” làm từ đệm trước “ngại” để giảm cường độ ý nghĩa. Đây là cách cấu tạo từ láy phổ biến trong tiếng Việt.

Sử dụng “ngài ngại” khi muốn diễn tả sự e dè ở mức độ nhẹ, không quá nghiêm trọng.

Ngài ngại sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngài ngại” được dùng khi bạn cảm thấy hơi khó xử, chút lưỡng lự trước một việc như nhờ vả, hỏi han, hoặc khi gặp tình huống không quen thuộc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngài ngại”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngài ngại” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trời rét, ra đường thấy ngài ngại.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác hơi ngại ngần khi phải ra ngoài trong thời tiết lạnh.

Ví dụ 2: “Muốn hỏi vay tiền bạn nhưng lại thấy ngài ngại.”

Phân tích: Thể hiện sự e dè, không thoải mái khi phải nhờ vả người khác về tiền bạc.

Ví dụ 3: “Lần đầu gặp mặt bố mẹ người yêu, tôi thấy ngài ngại vô cùng.”

Phân tích: Diễn tả tâm trạng hơi lo lắng, không tự nhiên trong tình huống quan trọng.

Ví dụ 4: “Mới vào công ty, hỏi đồng nghiệp cũng ngài ngại.”

Phân tích: Thể hiện sự rụt rè của người mới khi chưa quen môi trường.

Ví dụ 5: “Nhìn thấy giá món ăn, tôi ngài ngại không dám gọi.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác do dự khi đối mặt với mức giá cao.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngài ngại”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngài ngại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
E dè Mạnh dạn
Ngần ngại Tự tin
Rụt rè Dạn dĩ
Lưỡng lự Quyết đoán
Do dự Táo bạo
Ngại ngùng Bạo dạn

Dịch “Ngài ngại” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngài ngại 有点犹豫 (Yǒudiǎn yóuyù) Hesitant ためらう (Tamerau) 망설이다 (Mangseorida)

Kết luận

Ngài ngại là gì? Tóm lại, ngài ngại là từ láy diễn tả trạng thái hơi e dè, do dự nhẹ trong giao tiếp và hành động. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt tự nhiên và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.