Náu là gì? 🏠 Nghĩa, giải thích Náu
Náu là gì? Náu là động từ trong tiếng Việt, nghĩa là giấu mình vào nơi kín đáo để không bị phát hiện hoặc lộ ra. Từ này thường xuất hiện trong văn chương và giao tiếp hàng ngày, gắn liền với các cụm từ quen thuộc như “ẩn náu”, “nương náu”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ thực tế của từ “náu” nhé!
Náu nghĩa là gì?
Náu là động từ chỉ hành động giấu mình, trốn vào nơi kín đáo để tránh bị người khác nhìn thấy hoặc phát hiện. Đây là từ thuần Việt, thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
Trong tiếng Việt, “náu” thường kết hợp với các từ khác tạo thành cụm từ phổ biến:
Ẩn náu: Trốn tránh, giấu mình ở nơi kín đáo. Ví dụ: “Tội phạm ẩn náu trong rừng sâu.”
Nương náu: Lánh vào một nơi và nhờ vào sự che chở của người khác hoặc hoàn cảnh. Ví dụ: “Nương náu cửa chùa” trong Truyện Kiều.
Náu mình: Giấu bản thân, không để lộ diện. Ví dụ: “Náu mình trong chiếc áo bành tô.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Náu”
“Náu” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian và văn học cổ điển Việt Nam. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong thơ ca và văn xuôi.
Sử dụng “náu” khi muốn diễn tả hành động trốn tránh, giấu mình một cách kín đáo, thường trong hoàn cảnh cần sự che chở hoặc tránh nguy hiểm.
Náu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “náu” được dùng khi mô tả hành động giấu mình, trốn tránh, tìm nơi ẩn nấp để tránh bị phát hiện hoặc khi cần sự che chở, bảo vệ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Náu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “náu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đứa trẻ náu sau bụi cây khi chơi trốn tìm.”
Phân tích: Diễn tả hành động giấu mình trong trò chơi, mang tính hồn nhiên.
Ví dụ 2: “Những là nương náu qua thì” (Truyện Kiều)
Phân tích: Trong văn học cổ, “nương náu” chỉ việc tạm lánh, sống qua ngày trong hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ 3: “Tội phạm ẩn náu trong khu rừng suốt nhiều ngày.”
Phân tích: Chỉ hành động trốn tránh pháp luật, giấu mình ở nơi hẻo lánh.
Ví dụ 4: “Cô gái náu mình trong chiếc áo khoác rộng để tránh mưa.”
Phân tích: Diễn tả việc che chắn, bảo vệ bản thân khỏi thời tiết xấu.
Ví dụ 5: “Sau biến cố, gia đình ông nương náu cửa chùa.”
Phân tích: Chỉ việc tìm nơi nương tựa, được che chở trong lúc khó khăn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Náu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “náu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ẩn | Lộ diện |
| Nấp | Xuất hiện |
| Núp | Phơi bày |
| Trốn | Ra mặt |
| Lánh | Công khai |
| Giấu mình | Hiện ra |
Dịch “Náu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Náu | 躲藏 (Duǒcáng) | Hide / Take refuge | 隠れる (Kakureru) | 숨다 (Sumda) |
Kết luận
Náu là gì? Tóm lại, náu là động từ chỉ hành động giấu mình, trốn tránh vào nơi kín đáo. Hiểu đúng từ “náu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp.
