Nặng nề là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Nặng nề
Nặng nề là gì? Nặng nề là tính từ chỉ trạng thái rất nặng, chậm chạp, ì ạch hoặc mang tính chất khó khăn, đòi hỏi nhiều cố gắng về thể chất lẫn tinh thần. Đây là từ láy phổ biến trong tiếng Việt, diễn tả cả trọng lượng vật lý lẫn áp lực tâm lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “nặng nề” nhé!
Nặng nề nghĩa là gì?
Nặng nề là từ láy mô tả trạng thái có trọng lượng lớn, khó mang vác hoặc vận động chậm chạp, ì ạch; đồng thời còn chỉ cảm giác khó chịu, căng thẳng về tinh thần. Từ này kết hợp giữa “nặng” và “nề” để nhấn mạnh mức độ.
Trong đời sống, “nặng nề” được dùng với nhiều nghĩa:
Về vật chất: Chỉ vật có trọng lượng lớn, khó di chuyển. Ví dụ: “Cỗ máy quá nặng nề, không thể vận chuyển.”
Về tinh thần: Diễn tả áp lực, gánh nặng tâm lý hoặc không khí căng thẳng. Ví dụ: “Không khí gia đình rất nặng nề sau cuộc tranh cãi.”
Về trách nhiệm: Chỉ công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, khó hoàn thành. Ví dụ: “Trách nhiệm nặng nề đặt lên vai người lãnh đạo.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nặng nề”
“Nặng nề” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được tạo thành từ “nặng” kết hợp với âm láy “nề” để tăng cường mức độ biểu đạt. Trong Hán Việt, từ này tương đương với “trọng” (重) và “gian” (艱).
Sử dụng “nặng nề” khi muốn nhấn mạnh mức độ nặng, khó khăn hoặc áp lực cao hơn mức bình thường, cả về vật chất lẫn tinh thần.
Nặng nề sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nặng nề” được dùng khi mô tả vật có trọng lượng lớn, không khí căng thẳng, trách nhiệm đòi hỏi nhiều cố gắng, hậu quả nghiêm trọng hoặc lời nói thiếu nhẹ nhàng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nặng nề”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nặng nề” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Béo quá, đi đứng rất nặng nề.”
Phân tích: Chỉ trạng thái vận động chậm chạp, ì ạch do cơ thể quá khổ.
Ví dụ 2: “Không khí gia đình rất nặng nề sau cuộc cãi vã.”
Phân tích: Diễn tả bầu không khí căng thẳng, khó chịu về mặt tâm lý.
Ví dụ 3: “Trách nhiệm nặng nề đặt lên vai người đứng đầu.”
Phân tích: Chỉ công việc đòi hỏi nhiều cố gắng, áp lực lớn.
Ví dụ 4: “Cơn bão tàn phá nặng nề vùng ven biển.”
Phân tích: Mô tả mức độ thiệt hại nghiêm trọng, đáng kể.
Ví dụ 5: “Tiếng thở dài nặng nề cho thấy anh ấy rất mệt mỏi.”
Phân tích: Diễn tả âm thanh mang cảm xúc u ám, đầy áp lực.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nặng nề”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nặng nề”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nặng nhọc | Nhẹ nhàng |
| Khó nhọc | Nhẹ nhõm |
| Áp lực | Thoải mái |
| Căng thẳng | Thư thái |
| Trầm trọng | An nhàn |
| Ì ạch | Nhanh nhẹn |
Dịch “Nặng nề” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nặng nề | 沉重 (Chénzhòng) | Heavy / Oppressive | 重い (Omoi) | 무거운 (Mugeoun) |
Kết luận
Nặng nề là gì? Tóm lại, nặng nề là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái có trọng lượng lớn, chậm chạp hoặc mang áp lực về tinh thần. Hiểu đúng cách dùng “nặng nề” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.
