Nam Phụ Lão Ấu là gì? 👨👴👶 Nghĩa giải thích

Nam phụ lão ấu là gì? Nam phụ lão ấu là thành ngữ Hán Việt chỉ tất cả mọi người trong xã hội, bao gồm đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ nhỏ. Đây là cụm từ thường xuất hiện trong văn chương, diễn văn để nói về toàn thể cộng đồng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ này ngay bên dưới!

Nam phụ lão ấu nghĩa là gì?

Nam phụ lão ấu là thành ngữ Hán Việt dùng để chỉ tất cả mọi người, mọi tầng lớp trong xã hội không phân biệt giới tính hay tuổi tác. Đây là cụm từ ghép từ bốn thành phần:

Nam: Đàn ông, nam giới.

Phụ: Phụ nữ, nữ giới.

Lão: Người già, người cao tuổi.

Ấu: Trẻ nhỏ, trẻ em.

Trong tiếng Việt, “nam phụ lão ấu” mang ý nghĩa bao quát, nhấn mạnh sự đoàn kết, đồng lòng của toàn thể cộng đồng. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài diễn văn, văn bản chính luận, hoặc khi muốn nói đến sự tham gia của mọi người vào một sự kiện, phong trào.

Nam phụ lão ấu có nguồn gốc từ đâu?

Thành ngữ “nam phụ lão ấu” có nguồn gốc từ tiếng Hán, du nhập vào Việt Nam qua quá trình giao lưu văn hóa và được sử dụng rộng rãi trong văn học, lịch sử. Cụm từ này phản ánh quan niệm xã hội phương Đông về sự phân chia các nhóm người theo giới tính và tuổi tác.

Sử dụng “nam phụ lão ấu” khi muốn nhấn mạnh sự tham gia của toàn thể cộng đồng hoặc trong văn phong trang trọng, chính luận.

Cách sử dụng “Nam phụ lão ấu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “nam phụ lão ấu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nam phụ lão ấu” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn bản chính luận, bài báo, diễn văn. Ví dụ: “Nam phụ lão ấu đều hưởng ứng phong trào.”

Văn nói: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khi muốn nhấn mạnh sự đông đảo, toàn diện. Ví dụ: “Cả làng nam phụ lão ấu đều ra đón đoàn.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nam phụ lão ấu”

Thành ngữ “nam phụ lão ấu” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nam phụ lão ấu trong làng đều góp sức xây dựng đình chùa.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự đóng góp của tất cả mọi người, không phân biệt tuổi tác, giới tính.

Ví dụ 2: “Khi giặc đến, nam phụ lão ấu đều đứng lên bảo vệ quê hương.”

Phân tích: Thể hiện tinh thần đoàn kết, đồng lòng chống giặc ngoại xâm.

Ví dụ 3: “Lễ hội thu hút nam phụ lão ấu khắp vùng đến tham dự.”

Phân tích: Diễn tả sự tham gia đông đảo của mọi tầng lớp nhân dân.

Ví dụ 4: “Chính sách này mang lại lợi ích cho nam phụ lão ấu.”

Phân tích: Nhấn mạnh phạm vi tác động rộng rãi đến toàn xã hội.

Ví dụ 5: “Nam phụ lão ấu ai cũng biết đến tên tuổi ông.”

Phân tích: Diễn tả sự nổi tiếng, được mọi người biết đến.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nam phụ lão ấu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “nam phụ lão ấu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Sai thứ tự thành “lão ấu nam phụ” hoặc “phụ nam lão ấu”.

Cách dùng đúng: Luôn giữ nguyên thứ tự “nam phụ lão ấu” theo đúng cấu trúc gốc.

Trường hợp 2: Dùng trong ngữ cảnh quá đời thường, suồng sã.

Cách dùng đúng: Nên dùng “mọi người”, “già trẻ gái trai” trong giao tiếp thông thường; dùng “nam phụ lão ấu” trong văn phong trang trọng.

“Nam phụ lão ấu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nam phụ lão ấu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mọi người Một số người
Già trẻ gái trai Thiểu số
Toàn dân Cá nhân
Bá tánh Riêng lẻ
Muôn dân Đơn độc
Nhân dân Một bộ phận

Kết luận

Nam phụ lão ấu là gì? Tóm lại, nam phụ lão ấu là thành ngữ Hán Việt chỉ tất cả mọi người trong xã hội, bao gồm đàn ông, phụ nữ, người già và trẻ nhỏ. Hiểu đúng thành ngữ “nam phụ lão ấu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và văn phong trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.