Mong manh là gì? 💔 Nghĩa, giải thích Mong manh

Mong manh là gì? Mong manh là tính từ chỉ trạng thái yếu ớt, không bền chắc, dễ mất đi hoặc dễ tan biến. Từ này thường dùng để miêu tả sự vật, cảm xúc hoặc tình huống dễ bị tổn thương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách phân biệt với “mỏng manh” và các ví dụ sử dụng từ “mong manh” trong tiếng Việt nhé!

Mong manh nghĩa là gì?

Mong manh là tính từ chỉ trạng thái có rất ít, không bền chắc, dễ mất đi hoặc dễ tan biến theo thời gian. Đây là từ thuần Việt mang sắc thái biểu cảm sâu sắc.

Trong đời sống, từ “mong manh” được dùng với nhiều nghĩa:

Nghĩa 1 – Yếu ớt, dễ tổn thương: Dùng để miêu tả sự vật hoặc con người trong trạng thái yếu đuối, khó có thể tồn tại lâu dài. Ví dụ: “Khả năng sống rất mong manh.”

Nghĩa 2 – Mỏng, không chắc chắn: Chỉ vật thể mỏng, dễ rách hoặc hư hỏng. Ví dụ: “Tấm áo mong manh không đủ ấm.”

Nghĩa 3 – Không rõ ràng, chưa chắc chắn: Dùng khi nói về thông tin nghe được nhưng chưa xác thực. Ví dụ: “Nghe mong manh, không biết có đúng không.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mong manh”

Từ “mong manh” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy vần được ghép từ hai âm tiết “mong” và “manh”, đều mang nghĩa yếu ớt, nhỏ bé.

Sử dụng từ “mong manh” khi muốn diễn tả sự yếu đuối, dễ tổn thương của sự vật, cảm xúc hoặc các tình huống trong cuộc sống.

Mong manh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mong manh” được dùng khi miêu tả khả năng, hy vọng, tình cảm dễ tan vỡ, hoặc khi nói về thông tin chưa chắc chắn, chưa được xác nhận.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mong manh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mong manh” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Bệnh ngày càng nặng, khả năng hồi phục rất mong manh.”

Phân tích: Chỉ tình trạng sức khỏe yếu, cơ hội khỏi bệnh rất thấp và không chắc chắn.

Ví dụ 2: “Hi vọng mong manh nhưng cô ấy vẫn không từ bỏ.”

Phân tích: Diễn tả hy vọng nhỏ nhoi, dễ tan biến nhưng vẫn được níu giữ.

Ví dụ 3: “Chiếc lá mong manh rơi theo gió thu.”

Phân tích: Miêu tả chiếc lá mỏng, yếu ớt, dễ bị cuốn đi theo thiên nhiên.

Ví dụ 4: “Tình yêu của họ mong manh như sương mai.”

Phân tích: So sánh tình cảm dễ tan vỡ, không bền vững như giọt sương sớm.

Ví dụ 5: “Nghe mong manh thế thôi, chưa biết thực hư ra sao.”

Phân tích: Chỉ thông tin nghe được nhưng chưa rõ ràng, chưa được xác nhận.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mong manh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mong manh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mỏng manh Vững chắc
Yếu ớt Bền bỉ
Mỏng mảnh Kiên cường
Phong phanh Mạnh mẽ
Dễ vỡ Chắc chắn
Nhỏ nhoi Bền vững

Dịch “Mong manh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mong manh 脆弱 (Cuìruò) Fragile / Delicate 儚い (Hakanai) 연약한 (Yeonyakhan)

Kết luận

Mong manh là gì? Tóm lại, mong manh là tính từ chỉ sự yếu ớt, dễ tổn thương và không bền chắc. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế và sử dụng ngôn ngữ Việt phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.