Mồm năm miệng mười là gì? 💬 Nghĩa Mồm năm miệng mười

Mồm năm miệng mười là gì? Mồm năm miệng mười là thành ngữ chỉ người lắm mồm lắm miệng, hay nói hết phần của người khác, thường mang hàm ý chê bai. Đây là cách nói dân gian phê phán thói quen nói nhiều, cướp lời, thiếu lịch sự trong giao tiếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Mồm năm miệng mười nghĩa là gì?

Mồm năm miệng mười là thành ngữ khẩu ngữ, chỉ người nói nhiều, lắm điều, hay nói hết phần của người khác. Thành ngữ này mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê phán.

Trong thành ngữ này:

Về hình ảnh: Người bình thường chỉ có một mồm, một miệng. Nhưng trong “mồm năm miệng mười”, số lượng được nhân lên gấp năm, thậm chí gấp mười lần. Cách nói phóng đại này nhấn mạnh thói quen nói quá nhiều, nói không ngừng nghỉ.

Trong giao tiếp: Người mồm năm miệng mười thường hay cướp lời, nói tranh phần người khác, không biết lắng nghe. Họ dễ bột miệng nói ra những điều thiếu suy nghĩ, gây tổn thương hoặc hiểu lầm.

Trong văn hóa: Thành ngữ nhắc nhở về đức tính biết kiềm chế lời nói, tôn trọng người đối diện. Câu “Họa từ miệng mà ra” cũng cảnh báo về hậu quả của việc nói nhiều thiếu kiểm soát.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mồm năm miệng mười”

Thành ngữ “mồm năm miệng mười” có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, sử dụng lối nói phóng đại để nhấn mạnh thói lắm lời. Cách dùng số đếm “năm”, “mười” tạo hình ảnh sinh động về người nói quá nhiều.

Sử dụng “mồm năm miệng mười” khi muốn phê bình ai đó hay cướp lời, nói hết phần người khác trong giao tiếp.

Mồm năm miệng mười sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “mồm năm miệng mười” được dùng khi nhận xét người hay tranh cãi, nói nhiều, cướp lời người khác, hoặc phê phán thói lắm điều trong giao tiếp hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mồm năm miệng mười”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng thành ngữ “mồm năm miệng mười” trong đời sống:

Ví dụ 1: “Những chị mồm năm miệng mười, sau khi bà khuyên chỉ còn mồm một miệng hai.”

Phân tích: Miêu tả sự thay đổi từ người hay nói nhiều sang biết kiềm chế hơn sau lời khuyên.

Ví dụ 2: “Đừng có mồm năm miệng mười chèn ép người khác kẻo bị mọi người ngó lơ.”

Phân tích: Lời nhắc nhở về hậu quả của thói nói nhiều, lấn át người khác.

Ví dụ 3: “Trong cuộc họp, cô ấy mồm năm miệng mười không cho ai phát biểu.”

Phân tích: Phê phán người độc chiếm diễn đàn, không tôn trọng ý kiến đồng nghiệp.

Ví dụ 4: “Anh ta mồm năm miệng mười cãi lại sếp dù mình sai.”

Phân tích: Chỉ người dùng lời lẽ lấn át để chối bỏ lỗi lầm.

Ví dụ 5: “Vợ chồng cãi nhau, bà ấy cứ mồm năm miệng mười không chịu dừng.”

Phân tích: Miêu tả người không biết kiềm chế trong xung đột gia đình.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mồm năm miệng mười”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mồm năm miệng mười”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lắm mồm lắm miệng Ít nói
Lắm điều Kín tiếng
Mồm loa mép giải Điềm đạm
Nói như tát nước Từ tốn
Đanh đá chua ngoa Nhẹ nhàng
Hàng tôm hàng cá Khiêm nhường

Dịch “Mồm năm miệng mười” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mồm năm miệng mười 多嘴多舌 (Duō zuǐ duō shé) Talkative / Loudmouth 口が多い (Kuchi ga ōi) 입이 많다 (Ibi manta)

Kết luận

Mồm năm miệng mười là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ phê phán người nói nhiều, hay cướp lời, nói hết phần người khác. Hiểu rõ thành ngữ này giúp bạn giao tiếp khéo léo và biết lắng nghe hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.