Miếu mạo là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Miếu mạo

Miếu mạo là gì? Miếu mạo là danh từ chỉ miếu nói chung, dùng để gọi các công trình thờ tự thần linh, anh hùng hoặc tổ tiên trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong cụm “đình chùa miếu mạo”, mang đậm giá trị văn hóa truyền thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “miếu mạo” nhé!

Miếu mạo nghĩa là gì?

Miếu mạo là từ ghép Hán-Việt, chỉ miếu nói khái quát, bao gồm các công trình kiến trúc nhỏ dùng để thờ cúng thần linh, tổ tiên hoặc những người có công với đất nước.

Trong tiếng Hán, “miếu mạo” được viết là 廟貌, trong đó “miếu” (廟) nghĩa là đền thờ, còn “mạo” (貌) nghĩa là dáng vẻ, hình tướng. Theo sách Nhĩ nhã: “Miếu, mạo dã, tiên tổ hình mạo tại dã” – tức là nơi có hình tướng tổ tiên ngự.

Trong đời sống văn hóa: “Miếu mạo” thường đi kèm với “đình chùa” tạo thành cụm từ quen thuộc “đình chùa miếu mạo”, chỉ chung các công trình thờ tự truyền thống của người Việt.

Trong văn học: Nhà văn Ngô Tất Tố từng viết: “…cô tây Hoẻn dắt đức lang quân đi khắp đình chùa miếu mạo.” Từ này mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự tôn kính với nơi thờ tự.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Miếu mạo”

Từ “miếu mạo” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện từ thời cổ đại trong văn hóa Trung Hoa và du nhập vào Việt Nam. Theo Thuyết văn giải tự, “miếu” là nơi tôn tiên tổ mạo – nơi lưu giữ hình tướng tổ tiên để thờ phụng.

Sử dụng “miếu mạo” khi nói về các công trình thờ tự nói chung, hoặc khi muốn diễn đạt trang trọng về đền miếu trong văn hóa tín ngưỡng.

Miếu mạo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “miếu mạo” được dùng khi nói về các công trình thờ tự truyền thống, trong văn bản trang trọng, câu đối, văn tế, hoặc khi mô tả khái quát về đền miếu trong làng xã.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Miếu mạo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “miếu mạo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dân làng góp tiền tu sửa lại đình chùa, miếu mạo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khái quát, chỉ các công trình thờ tự trong làng cần được trùng tu.

Ví dụ 2: “Miếu mạo nguy nga tọa lạc bên dòng sông cổ.”

Phân tích: Miêu tả vẻ đẹp trang nghiêm của ngôi miếu, mang sắc thái văn chương.

Ví dụ 3: “Hồng ân đàm thái ất, trùng tân miếu mạo trấn giang san.”

Phân tích: Câu đối cổ, ca ngợi công đức tổ tiên và sự trùng tu đền miếu để giữ vững non sông.

Ví dụ 4: “Du khách đến tham quan các miếu mạo cổ kính ở Huế.”

Phân tích: Chỉ các công trình thờ tự mang giá trị lịch sử, văn hóa.

Ví dụ 5: “Miếu mạo là nơi gửi gắm niềm tin tâm linh của người dân.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò tinh thần của miếu trong đời sống cộng đồng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Miếu mạo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “miếu mạo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Miếu Nhà ở
Đền thờ Công sở
Đình Chợ búa
Tự viện Nhà máy
Từ đường Khu vui chơi
Am miếu Trường học

Dịch “Miếu mạo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Miếu mạo 廟貌 (Miào mào) Shrine / Temple 廟 (Byō) 사당 (Sadang)

Kết luận

Miếu mạo là gì? Tóm lại, miếu mạo là từ Hán-Việt chỉ miếu nói chung, gắn liền với tín ngưỡng thờ cúng truyền thống của người Việt. Hiểu đúng từ “miếu mạo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng giá trị văn hóa dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.