Miễn là gì? 🙏 Nghĩa, giải thích Miễn
Miễn là gì? Miễn là động từ có nghĩa cho khỏi phải chịu, khỏi phải làm điều gì đó; hoặc là kết từ mang nghĩa “chỉ cần là được”. Đây là từ Hán-Việt phổ biến trong tiếng Việt, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ pháp luật đến giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các nghĩa khác nhau của từ “miễn” nhé!
Miễn nghĩa là gì?
Miễn là động từ có nghĩa cho khỏi phải chịu, khỏi phải làm một việc gì đó. Ngoài ra, “miễn” còn được dùng như kết từ với nghĩa “chỉ cần là được”.
Trong tiếng Việt, từ “miễn” có nhiều cách sử dụng:
Nghĩa 1 – Cho khỏi phải chịu: Dùng khi nói về việc được tha, được bỏ qua một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm. Ví dụ: miễn thuế, miễn học phí, miễn lao động nặng.
Nghĩa 2 – Đừng (lời yêu cầu lịch sự): Dùng trong các biển báo hoặc lời nhắc nhở mang tính lịch sự. Ví dụ: “Không phận sự miễn vào”, “Xin miễn hỏi”.
Nghĩa 3 – Chỉ cần là được: Dùng như kết từ để nêu điều kiện tối thiểu. Ví dụ: “Đi đâu cũng được, miễn về đúng giờ.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Miễn”
Từ “miễn” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 免 (miễn), mang nghĩa gốc là thoát khỏi, được tha. Trong tiếng Hán cổ, chữ này còn có nghĩa là gắng sức, cố gắng.
Sử dụng “miễn” khi muốn diễn đạt việc được tha, được bỏ qua nghĩa vụ, hoặc khi nêu điều kiện tối thiểu trong câu.
Miễn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “miễn” được dùng trong văn bản pháp luật, hành chính khi nói về miễn trừ; trong giao tiếp để yêu cầu lịch sự; hoặc trong câu điều kiện với nghĩa “chỉ cần”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Miễn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “miễn”:
Ví dụ 1: “Sinh viên có hoàn cảnh khó khăn được miễn học phí.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cho khỏi phải đóng tiền học phí.
Ví dụ 2: “Không phận sự miễn vào.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa “đừng vào” – lời yêu cầu lịch sự trên biển báo.
Ví dụ 3: “Miễn là có chí thì việc gì cũng thành.”
Phân tích: Dùng như kết từ, nghĩa là “chỉ cần có ý chí là được”.
Ví dụ 4: “Xin hãy miễn cho tôi chuyến công tác này!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa xin được tha, không phải thực hiện nhiệm vụ.
Ví dụ 5: “Ăn gì cũng được, miễn sao no bụng.”
Phân tích: “Miễn sao” là biến thể của “miễn”, nghĩa là chỉ cần đạt được điều kiện tối thiểu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Miễn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “miễn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tha | Bắt buộc |
| Miễn trừ | Cưỡng chế |
| Khỏi | Ép buộc |
| Bỏ qua | Truy cứu |
| Xá | Phạt |
| Giảm | Tăng thêm |
Dịch “Miễn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Miễn | 免 (Miǎn) | Exempt / As long as | 免除 (Menjo) | 면제 (Myeonje) |
Kết luận
Miễn là gì? Tóm lại, miễn là từ Hán-Việt có nghĩa cho khỏi phải chịu hoặc dùng như kết từ chỉ điều kiện tối thiểu, rất phổ biến trong giao tiếp và văn bản tiếng Việt.
