Mắt nhắm mắt mở là gì? 👀 Nghĩa Mắt nhắm mắt mở

Mắt nhắm mắt mở là gì? Mắt nhắm mắt mở là thành ngữ chỉ trạng thái vừa mới bừng mắt dậy, chưa tỉnh hẳn đã vội vàng làm việc gì đó. Ngoài ra, thành ngữ này còn mang nghĩa bóng là bỏ qua, làm ngơ trước lỗi lầm của người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của thành ngữ này nhé!

Mắt nhắm mắt mở nghĩa là gì?

Mắt nhắm mắt mở là thành ngữ miêu tả trạng thái mơ màng, ngái ngủ của con người khi vừa mới thức dậy, chưa hoàn toàn tỉnh táo. Hình ảnh “mắt nhắm mắt mở” gợi tả đôi mắt lúc nhắm lúc mở, chưa mở hẳn được vì còn buồn ngủ.

Trong giao tiếp đời thường, mắt nhắm mắt mở còn mang nghĩa bóng:

Nghĩa thứ nhất: Chỉ trạng thái vội vàng, hấp tấp làm việc gì đó ngay khi vừa thức dậy, chưa kịp tỉnh táo. Ví dụ: “Mắt nhắm mắt mở đã vội chạy ra đồng.”

Nghĩa thứ hai: Bỏ qua, làm ngơ, không truy cứu lỗi lầm của người khác. Tương tự như “nhắm mắt cho qua”. Ví dụ: “Biết con hư nhưng bố mẹ vẫn mắt nhắm mắt mở bỏ qua.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mắt nhắm mắt mở”

Thành ngữ “mắt nhắm mắt mở” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ quan sát thực tế đời sống hàng ngày. Hình ảnh người vừa thức dậy, mắt còn lim dim chưa mở hẳn đã trở thành cách nói sinh động trong dân gian.

Sử dụng “mắt nhắm mắt mở” khi muốn diễn tả trạng thái ngái ngủ hoặc thái độ bỏ qua, không để ý đến sai phạm của ai đó.

Mắt nhắm mắt mở sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “mắt nhắm mắt mở” được dùng khi miêu tả người còn ngái ngủ, chưa tỉnh táo, hoặc khi nói về việc cố tình bỏ qua, làm ngơ trước lỗi lầm của người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mắt nhắm mắt mở”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “mắt nhắm mắt mở” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sáng nay mắt nhắm mắt mở, nó đã vội vàng chạy đi học.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ trạng thái còn ngái ngủ, chưa tỉnh hẳn đã vội đi.

Ví dụ 2: “Biết nhân viên đi muộn nhưng sếp vẫn mắt nhắm mắt mở cho qua.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc cố tình bỏ qua lỗi lầm của người khác.

Ví dụ 3: “Bà ngoại mắt nhắm mắt mở dậy nấu cơm từ sáng sớm.”

Phân tích: Miêu tả trạng thái còn buồn ngủ nhưng đã phải dậy làm việc.

Ví dụ 4: “Đứa trẻ làm vỡ cốc, chủ quán mắt nhắm mắt mở không trách móc.”

Phân tích: Thể hiện sự bao dung, bỏ qua lỗi lầm nhỏ của người khác.

Ví dụ 5: “Anh ấy mắt nhắm mắt mở lên xe đi làm ca đêm.”

Phân tích: Chỉ trạng thái mệt mỏi, chưa hoàn toàn tỉnh táo khi phải đi làm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mắt nhắm mắt mở”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mắt nhắm mắt mở”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngái ngủ Tỉnh như sáo
Mơ màng Tỉnh táo
Lơ mơ Minh mẫn
Nhắm mắt làm ngơ Truy cứu đến cùng
Bỏ qua Nghiêm khắc
Cho qua Không tha thứ

Dịch “Mắt nhắm mắt mở” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mắt nhắm mắt mở 睡眼惺忪 (Shuìyǎn xīngsōng) Half asleep / Befuddled 寝ぼけ眼 (Neboke manako) 졸린 눈 (Jollin nun)

Kết luận

Mắt nhắm mắt mở là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ thuần Việt chỉ trạng thái ngái ngủ hoặc thái độ bỏ qua lỗi lầm. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.