Mãn khoá là gì? 🎓 Nghĩa, giải thích Mãn khoá
Mãn khóa là gì? Mãn khóa là việc hoàn thành trọn vẹn một khóa học, kết thúc một chương trình đào tạo hoặc hết thời hạn phục vụ theo quy định. Từ này thường dùng trong giáo dục để chỉ học viên tốt nghiệp, hoàn tất chương trình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “mãn khóa” trong tiếng Việt nhé!
Mãn khóa nghĩa là gì?
Mãn khóa là trạng thái đã hoàn thành, kết thúc trọn vẹn một khóa học hoặc một nhiệm kỳ phục vụ. Đây là từ Hán-Việt ghép bởi “mãn” (đầy đủ, trọn vẹn) và “khóa” (thời gian học tập hoặc làm việc theo quy định).
Trong cuộc sống, từ “mãn khóa” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong giáo dục: Chỉ học sinh, sinh viên đã hoàn thành chương trình học tập. Ví dụ: “Lễ mãn khóa” là buổi lễ tốt nghiệp, trao bằng cho học viên.
Trong quân đội: Chỉ người lính đã hết thời hạn nghĩa vụ. Ví dụ: “Lính mãn khóa” là lính đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự.
Trong đào tạo nghề: Chỉ học viên hoàn tất khóa huấn luyện, bồi dưỡng chuyên môn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mãn khóa”
Từ “mãn khóa” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “mãn” (滿) nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn và “khóa” (課) chỉ thời gian học tập hoặc nhiệm kỳ. Từ này xuất hiện từ thời phong kiến khi chế độ thi cử và nghĩa vụ được quy định rõ ràng.
Sử dụng từ “mãn khóa” khi nói về việc hoàn thành một chương trình đào tạo, kết thúc nhiệm kỳ công tác hoặc hết hạn phục vụ.
Mãn khóa sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mãn khóa” được dùng khi học viên tốt nghiệp khóa học, người lính hết hạn nghĩa vụ, hoặc nhân viên hoàn thành nhiệm kỳ công tác theo quy định.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mãn khóa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mãn khóa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lễ mãn khóa của trường đại học sẽ được tổ chức vào cuối tháng 6.”
Phân tích: “Mãn khóa” ở đây chỉ buổi lễ tốt nghiệp, trao bằng cho sinh viên hoàn thành chương trình học.
Ví dụ 2: “Anh ấy vừa mãn khóa huấn luyện quân sự và trở về địa phương.”
Phân tích: Chỉ việc hoàn thành khóa đào tạo trong quân đội.
Ví dụ 3: “Mới rồi mãn khóa thi hương” (Nguyễn Bính)
Phân tích: Câu thơ diễn tả việc vừa hoàn thành kỳ thi Hương thời xưa.
Ví dụ 4: “Sau khi mãn khóa đào tạo nghề, cô ấy được nhận vào làm việc ngay.”
Phân tích: Chỉ việc hoàn tất chương trình học nghề.
Ví dụ 5: “Lính mãn khóa được cấp giấy xuất ngũ về quê.”
Phân tích: Chỉ người lính đã hết thời hạn nghĩa vụ quân sự.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mãn khóa”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mãn khóa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tốt nghiệp | Nhập học |
| Hoàn thành khóa học | Đang học |
| Kết thúc khóa | Bỏ dở |
| Ra trường | Nhập trường |
| Xuất ngũ | Nhập ngũ |
| Mãn hạn | Còn hạn |
Dịch “Mãn khóa” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mãn khóa | 滿課 (Mǎn kè) | Graduation | 卒業 (Sotsugyō) | 졸업 (Joreop) |
Kết luận
Mãn khóa là gì? Tóm lại, mãn khóa là việc hoàn thành trọn vẹn một khóa học hoặc nhiệm kỳ phục vụ. Hiểu đúng từ “mãn khóa” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác trong giao tiếp và văn bản.
