Mãi lộ là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Mãi lộ

Mãi lộ là gì? Mãi lộ là tiền phải nộp cho bọn cướp đường hoặc côn đồ để được đi qua, hiểu đơn giản là “mua đường”. Đây là thuật ngữ Hán-Việt thường xuất hiện trong truyện chưởng, truyện Tàu xưa, gắn liền với hình ảnh bọn cướp chặn đường đòi tiền. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “mãi lộ” trong tiếng Việt nhé!

Mãi lộ nghĩa là gì?

Mãi lộ là khoản tiền mà người đi đường phải nộp cho bọn cướp, côn đồ chiếm giữ một đoạn đường để được phép đi qua. Đây là khái niệm quen thuộc trong văn học võ hiệp và lịch sử phong kiến.

Trong tiếng Hán-Việt, “mãi lộ” được ghép từ hai chữ:

Về nghĩa gốc: “Mãi” (買) nghĩa là mua, “lộ” (路) nghĩa là đường. Ghép lại, mãi lộ có nghĩa đen là “mua đường” – tức phải trả tiền để được quyền đi qua một con đường nào đó.

Trong truyện chưởng: Mãi lộ gắn liền với hình ảnh bọn cướp núi, thảo khấu chặn đường các tiêu cục, thương nhân và bắt họ nộp tiền mới cho đi. Câu nói kinh điển thường thấy: “Muốn qua khỏi ngọn núi này phải nộp tiền mãi lộ!”

Trong đời sống hiện đại: Từ “mãi lộ” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ các khoản phí đường bộ, trạm thu phí hoặc những hành vi đòi tiền bất chính trên đường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mãi lộ”

Từ “mãi lộ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện từ thời phong kiến Trung Hoa khi bọn thảo khấu, cướp núi thường chặn đường đòi tiền người qua lại. Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Việt qua các tác phẩm văn học võ hiệp.

Sử dụng từ “mãi lộ” khi nói về hành vi đòi tiền để cho người khác đi qua, trong ngữ cảnh văn học hoặc khi ám chỉ các khoản phí bất hợp lý.

Mãi lộ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mãi lộ” được dùng khi đề cập đến truyện chưởng, lịch sử phong kiến, hoặc khi nói bóng gió về việc phải trả tiền để được đi qua một địa điểm nào đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mãi lộ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mãi lộ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bọn cướp núi chặn đường đòi tiền mãi lộ, không nộp thì đừng hòng qua khỏi.”

Phân tích: Đây là cách dùng phổ biến trong truyện chưởng, mô tả hành vi cướp đường của bọn thảo khấu.

Ví dụ 2: “Phương Oai tiêu cục phải đối mặt với bọn mãi lộ trên đường vận chuyển hàng hóa.”

Phân tích: Trong truyện võ hiệp, các tiêu cục thường xuyên bị bọn cướp chặn đường đòi tiền mãi lộ.

Ví dụ 3: “Ngày xưa mãi lộ là chuyện của bọn cướp, nay thì có trạm thu phí hợp pháp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa so sánh hài hước giữa mãi lộ xưa và phí đường bộ ngày nay.

Ví dụ 4: “Đọc truyện Tàu thấy hai chữ mãi lộ mà không hiểu nghĩa là gì.”

Phân tích: Thể hiện sự tò mò về thuật ngữ Hán-Việt trong văn học cổ.

Ví dụ 5: “Hắn như tên cướp đường, chặn người ta lại đòi tiền mãi lộ.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng để chỉ hành vi đòi tiền bất chính của ai đó.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mãi lộ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mãi lộ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiền mãi lộ Đi tự do
Phí qua đường Miễn phí
Tiền chuộc đường Thông hành
Tiền mua đường Không thu phí
Lệ phí cướp đường Đường công cộng
Tiền bảo kê An toàn qua lại

Dịch “Mãi lộ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mãi lộ 買路錢 (Mǎi lù qián) Road toll / Protection money 通行料 (Tsūkōryō) 통행료 (Tonghaengryo)

Kết luận

Mãi lộ là gì? Tóm lại, mãi lộ là tiền phải nộp cho bọn cướp đường để được đi qua, xuất phát từ văn học võ hiệp Trung Hoa. Hiểu rõ từ “mãi lộ” giúp bạn đọc hiểu truyện chưởng và mở rộng vốn từ Hán-Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.