Lững lờ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lững lờ
Lững lờ là gì? Lững lờ là từ láy chỉ trạng thái di chuyển chậm chạp, êm ả, tựa như đứng yên; hoặc thái độ thờ ơ, không dứt khoát. Đây là từ thuần Việt giàu hình ảnh, thường xuất hiện trong ca dao, thơ ca để miêu tả dòng sông, áng mây hay tâm trạng con người. Cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng từ “lững lờ” trong tiếng Việt nhé!
Lững lờ nghĩa là gì?
Lững lờ là tính từ chỉ sự di chuyển chậm chạp, êm ả như đứng yên; hoặc thái độ thờ ơ, thiếu tích cực, không rõ ràng dứt khoát. Đây là từ láy phổ biến trong tiếng Việt.
Từ “lững lờ” mang hai tầng nghĩa chính:
Nghĩa miêu tả chuyển động: Chỉ sự di chuyển từ từ, thong thả, nhẹ nhàng đến mức tưởng như bất động. Thường dùng để tả dòng nước, đám mây, đàn cá bơi. Ví dụ: “Sông Thương nước chảy lững lờ” trong ca dao.
Nghĩa chỉ thái độ: Diễn tả sự thờ ơ, không tha thiết, thiếu quyết đoán trong hành động hoặc lời nói. Nghĩa này thường mang sắc thái tiêu cực.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lững lờ”
“Lững lờ” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp âm thanh để gợi tả trạng thái chậm rãi, êm đềm. Từ này có biến thể là “lờ lững” với nghĩa tương tự.
Sử dụng từ “lững lờ” khi muốn miêu tả sự chuyển động nhẹ nhàng của thiên nhiên hoặc phê phán thái độ thiếu tích cực của con người.
Lững lờ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lững lờ” được dùng trong văn thơ để tả cảnh thiên nhiên yên bình, hoặc trong đời sống để nhận xét thái độ thờ ơ, không dứt khoát của ai đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lững lờ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lững lờ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sông Thương nước chảy lững lờ, ai về Hà Bắc thì chờ đợi ai.”
Phân tích: Câu ca dao dùng “lững lờ” để tả dòng sông chảy chậm, êm đềm, gợi không gian yên tĩnh.
Ví dụ 2: “Đàn cá bơi lững lờ dưới làn nước trong vắt.”
Phân tích: Miêu tả cá bơi chậm rãi, thong thả, tạo hình ảnh thanh bình.
Ví dụ 3: “Công tôi đi đợi về chờ, sao người ăn nói lững lờ như không!”
Phân tích: Câu ca dao phê phán thái độ thờ ơ, không rõ ràng của đối phương trong tình cảm.
Ví dụ 4: “Mây trắng bay lững lờ trên bầu trời xanh ngắt.”
Phân tích: Gợi tả mây trôi chậm, nhẹ nhàng, tạo cảm giác thư thái.
Ví dụ 5: “Anh ấy có thái độ lững lờ, chẳng biết đồng ý hay từ chối.”
Phân tích: Chỉ sự thiếu dứt khoát, không rõ ràng trong quyết định.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lững lờ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lững lờ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lờ lững | Nhanh nhẹn |
| Thong thả | Gấp gáp |
| Chậm rãi | Vội vàng |
| Từ từ | Quyết đoán |
| Êm ả | Dứt khoát |
| Lững thững | Tích cực |
Dịch “Lững lờ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lững lờ | 缓缓地 (Huǎn huǎn de) | Drifting / Leisurely | ゆっくり (Yukkuri) | 느긋하게 (Neugeuthage) |
Kết luận
Lững lờ là gì? Tóm lại, lững lờ là từ láy thuần Việt chỉ sự chuyển động chậm rãi, êm ả hoặc thái độ thờ ơ, thiếu dứt khoát. Hiểu đúng từ “lững lờ” giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn trong giao tiếp và thưởng thức văn chương Việt Nam.
