Lử cò bợ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lử cò bợ
Lử cò bợ là gì? Lử cò bợ là thành ngữ dân gian Việt Nam diễn tả trạng thái mệt mỏi rã rời, kiệt sức đến mức không còn sức lực. Cụm từ này bắt nguồn từ hình ảnh con cò bợ có dáng ủ rũ, ốm o khi gặp mưa gió. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa văn hóa của thành ngữ “lử cò bợ” trong tiếng Việt nhé!
Lử cò bợ nghĩa là gì?
Lử cò bợ là cụm từ khẩu ngữ, nghĩa là mệt rũ cả người ra, mệt mỏi đến mức kiệt sức như dáng ủ rũ của con cò bợ. Đây là cách nói dân dã, giàu hình ảnh trong tiếng Việt.
Trong đó, “lử” là tính từ nghĩa là mệt lả, rã rời, không còn sức lực. “Cò bợ” là loài cò có cổ và ngực màu nâu thẫm, thường có dáng đứng ủ rũ, trông ốm o, tội nghiệp.
Thành ngữ “lử cò bợ” thường được dùng trong các ngữ cảnh:
Mô tả sự mệt mỏi: “Làm việc cả ngày, về đến nhà lử cò bợ” — diễn tả trạng thái kiệt sức sau khi lao động vất vả.
Mô tả say rượu: “Say lử cò bợ” — chỉ trạng thái say xỉn nặng, không còn tỉnh táo, đi đứng xiêu vẹo như dáng cò bợ gặp mưa.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lử cò bợ”
Thành ngữ “lử cò bợ” có nguồn gốc từ văn hóa nông thôn Việt Nam, xuất phát từ hình ảnh con cò bợ có bộ dạng ốm o, chán chường khi gặp mưa gió giữa cánh đồng.
Dân gian còn có câu: “Trai phải hơi vợ như cò bợ gặp trời mưa” — ví von dáng vẻ ủ rũ, mệt mỏi của người đàn ông khi nhớ vợ.
Sử dụng “lử cò bợ” khi muốn nhấn mạnh mức độ mệt mỏi hoặc say xỉn đến cực điểm, mang sắc thái dân dã, hài hước.
Lử cò bợ sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “lử cò bợ” được dùng khi mô tả ai đó mệt rũ người sau khi làm việc nặng nhọc, hoặc say rượu đến mức không kiểm soát được hành vi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lử cò bợ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “lử cò bợ” trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Chạy ba vòng quanh sân, tôi lử cò bợ luôn.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái mệt rã rời sau khi vận động mạnh.
Ví dụ 2: “Sau khi uống quá nhiều rượu, anh ấy say lử cò bợ và không thể về nhà.”
Phân tích: Mô tả người say xỉn nặng, mất kiểm soát hoàn toàn.
Ví dụ 3: “Làm ruộng từ sáng đến tối, bác nông dân mệt lử cò bợ.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự vất vả, kiệt sức của người lao động chân tay.
Ví dụ 4: “Hôm sinh nhật, cả nhóm bạn uống rượu và cuối cùng ai cũng say lử cò bợ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tiệc tùng, mô tả nhiều người cùng say xỉn.
Ví dụ 5: “Trông anh ta ủ rũ như cò bợ gặp mưa vậy.”
Phân tích: So sánh dáng vẻ buồn bã, chán chường với hình ảnh con cò bợ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lử cò bợ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lử cò bợ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mệt lử | Khỏe mạnh |
| Mệt rã rời | Tràn đầy năng lượng |
| Kiệt sức | Sung sức |
| Mệt bở hơi tai | Tỉnh táo |
| Đuối sức | Hăng hái |
| Mệt nhoài | Minh mẫn |
Dịch “Lử cò bợ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lử cò bợ | 筋疲力尽 (Jīn pí lì jìn) | Exhausted / Worn out | へとへと (Hetoheto) | 녹초가 되다 (Nokchoga doeda) |
Kết luận
Lử cò bợ là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian Việt Nam mô tả trạng thái mệt mỏi rã rời, kiệt sức, bắt nguồn từ hình ảnh con cò bợ có dáng ủ rũ đặc trưng trong văn hóa làng quê Việt.
