Loong toong là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Loong toong

Loong toong là gì? Loong toong là từ chỉ người làm việc vặt, chạy giấy tờ, sai bảo trong các công sở thời Pháp thuộc. Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp “planton”, được Việt hóa qua cách phát âm dân gian. Ngày nay, “loong toong” vẫn được dùng để chỉ người phụ việc, làm đủ thứ lặt vặt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ này nhé!

Loong toong nghĩa là gì?

Loong toong là nhân viên chạy giấy và làm việc vặt ở các công sở thời Pháp thuộc, cũng gọi là tùy phái. Đây là từ mượn từ tiếng Pháp, được Việt hóa theo cách phát âm dân gian.

Trong đời sống hiện đại, “loong toong” mang nhiều sắc thái nghĩa:

Trong công sở: Chỉ người làm công việc tạp vụ, phụ việc như pha trà, photo tài liệu, chuyển công văn. Ví dụ: “Anh ấy làm chân loong toong ở công ty.”

Trong giao tiếp thân mật: Dùng để đùa vui khi ai đó phải làm nhiều việc lặt vặt theo yêu cầu của người khác. Ví dụ: “Ở nhà tôi toàn làm loong toong cho vợ con.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ người bị sai vặt, không có vị trí quan trọng trong tổ chức.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Loong toong”

Từ “loong toong” bắt nguồn từ tiếng Pháp “planton” (đọc là plăng-tông), nghĩa là nhân viên trực ban, người chuyển công văn giấy tờ. Người Việt đọc chệch thành “loong toong”, còn người Hoa Kiều đọc thành “loong toòng”.

Sử dụng từ “loong toong” khi muốn chỉ người làm công việc tạp vụ, phụ việc, hoặc người hay bị sai vặt trong gia đình, công sở.

Loong toong sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “loong toong” được dùng khi nói về công việc phụ việc, tạp vụ trong văn phòng, hoặc khi đùa vui về việc ai đó hay bị sai bảo làm việc lặt vặt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Loong toong”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “loong toong” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thời Pháp thuộc, ông nội tôi từng làm loong toong cho một văn phòng mỏ than.”

Phân tích: Dùng đúng nghĩa gốc, chỉ người làm việc vặt trong công sở thời thuộc địa.

Ví dụ 2: “Mới vào công ty, ai cũng phải làm chân loong toong một thời gian.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ người mới phải làm nhiều việc phụ để học hỏi kinh nghiệm.

Ví dụ 3: “Cuối tuần về quê, tôi thành loong toong cho cả nhà sai vặt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đùa vui, chỉ việc bị người thân nhờ vả nhiều việc lặt vặt.

Ví dụ 4: “Đừng coi thường người làm loong toong, họ là người giữ cho văn phòng vận hành trơn tru.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của người làm công việc hỗ trợ.

Ví dụ 5: “Anh ấy tuy là giám đốc nhưng ở nhà vẫn làm loong toong cho vợ.”

Phân tích: Cách nói hài hước về người đàn ông chiều vợ, hay làm việc nhà theo yêu cầu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Loong toong”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “loong toong”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tùy phái Quản lý
Tạp vụ Giám đốc
Phụ việc Lãnh đạo
Người sai vặt Chủ nhân
Nhân viên văn thư Cấp trên
Người giúp việc Ông chủ

Dịch “Loong toong” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Loong toong 勤务兵 (Qínwù bīng) Orderly / Messenger 雑用係 (Zatsuyō-gakari) 잡역부 (Jabyeokbu)

Kết luận

Loong toong là gì? Tóm lại, loong toong là từ mượn từ tiếng Pháp “planton”, chỉ người làm việc vặt, chạy giấy tờ trong công sở. Ngày nay, từ này vẫn được sử dụng phổ biến với nghĩa mở rộng trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.