Loi là gì? 😏 Ý nghĩa, cách dùng từ Loi

LOI là gì? LOI (Letter of Intent hoặc Letter of Indemnity) là thuật ngữ phổ biến trong kinh doanh và xuất nhập khẩu, có nghĩa là Thư ý định hoặc Thư bồi thường tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Đây là văn bản quan trọng giúp các bên thể hiện cam kết hoặc bảo vệ quyền lợi trong giao dịch. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng LOI nhé!

LOI nghĩa là gì?

LOI là từ viết tắt tiếng Anh có hai nghĩa phổ biến: Letter of Intent (Thư ý định) trong đầu tư kinh doanh và Letter of Indemnity (Thư bồi thường) trong xuất nhập khẩu.

Trong từng lĩnh vực, LOI mang ý nghĩa khác nhau:

Letter of Intent (Thư ý định): Là văn bản thể hiện ý định của một bên muốn tiến tới ký kết hợp đồng chính thức. LOI thường dùng trong mua bán doanh nghiệp, sáp nhập, hoặc các giao dịch thương mại lớn.

Letter of Indemnity (Thư bồi thường): Là cam kết bồi thường tài chính do bên thứ ba (ngân hàng, công ty bảo hiểm) phát hành, bảo vệ các bên khi xảy ra rủi ro trong quá trình giao dịch.

Trong đời sống: LOI giúp các bên yên tâm hơn khi tham gia giao dịch, giảm thiểu tranh chấp và xây dựng lòng tin trong hợp tác kinh doanh.

Nguồn gốc và xuất xứ của LOI

LOI có nguồn gốc từ thông lệ thương mại quốc tế, được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch kinh doanh ở châu Âu và Mỹ từ nhiều thế kỷ trước. Ngày nay, LOI trở thành thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực đầu tư, M&A và logistics toàn cầu.

Sử dụng LOI khi cần thể hiện ý định hợp tác, phác thảo điều khoản trước khi ký hợp đồng chính thức, hoặc đảm bảo bồi thường trong giao dịch xuất nhập khẩu.

LOI sử dụng trong trường hợp nào?

LOI được dùng khi đàm phán mua bán doanh nghiệp, sáp nhập công ty, ký kết hợp đồng cung ứng, hoặc đảm bảo quyền lợi trong vận chuyển hàng hóa quốc tế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng LOI

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng LOI trong thực tế:

Ví dụ 1: “Công ty A gửi LOI cho công ty B để thể hiện ý định mua lại 51% cổ phần.”

Phân tích: Đây là Letter of Intent, phác thảo ý định sáp nhập trước khi đàm phán chi tiết và ký hợp đồng chính thức.

Ví dụ 2: “Ngân hàng phát hành LOI cam kết bồi thường nếu hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.”

Phân tích: Đây là Letter of Indemnity, bảo vệ bên mua khỏi rủi ro mất mát trong logistics.

Ví dụ 3: “Nhà đầu tư ký LOI với startup, nêu rõ số tiền dự kiến đầu tư và tỷ lệ sở hữu.”

Phân tích: LOI giúp hai bên thống nhất các điều khoản cơ bản trước khi hoàn tất thủ tục pháp lý.

Ví dụ 4: “Shipper yêu cầu LOI từ chủ hàng để giao hàng khi chưa có vận đơn gốc.”

Phân tích: Thư bồi thường giúp hãng tàu tránh rủi ro khi giao hàng trong trường hợp đặc biệt.

Ví dụ 5: “Hai công ty ký LOI hợp tác chiến lược trong lĩnh vực công nghệ.”

Phân tích: LOI thể hiện cam kết ban đầu, tạo nền tảng cho quan hệ đối tác lâu dài.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với LOI

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với LOI:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thư ý định Hợp đồng chính thức
Thư bồi thường Từ chối cam kết
Biên bản ghi nhớ (MOU) Hủy bỏ giao dịch
Văn bản cam kết Không ràng buộc
Thỏa thuận sơ bộ Tranh chấp
Bảo lãnh Rủi ro

Dịch LOI sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thư ý định / Thư bồi thường 意向书 / 赔偿函 (Yìxiàng shū / Péicháng hán) Letter of Intent / Letter of Indemnity 意向書 / 補償状 (Ikō-sho / Hoshō-jō) 의향서 / 보상서 (Uihyangseo / Bosangseo)

Kết luận

LOI là gì? Tóm lại, LOI là thuật ngữ quan trọng trong kinh doanh và xuất nhập khẩu, giúp các bên thể hiện ý định hợp tác hoặc đảm bảo quyền lợi trong giao dịch thương mại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.