Loáng thoáng là gì? ✨ Nghĩa, giải thích Loáng thoáng
Loáng thoáng là gì? Loáng thoáng là từ láy chỉ trạng thái thưa thớt, chỗ có chỗ không, hoặc cảm nhận mơ hồ, không rõ ràng. Đây là từ thường gặp trong văn nói và văn viết tiếng Việt, diễn tả những gì thoáng qua, không liên tục. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “loáng thoáng” nhé!
Loáng thoáng nghĩa là gì?
Loáng thoáng là tính từ trong tiếng Việt, mang nghĩa thưa thớt, lúc có lúc không, hoặc chỉ ghi nhận được một vài nét thoáng qua, không rõ ràng, cụ thể.
Từ “loáng thoáng” có hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Thưa thớt, rải rác: Miêu tả sự vật hoặc hiện tượng xuất hiện không đều, chỗ có chỗ không. Ví dụ: “Mưa bắt đầu rơi loáng thoáng mấy hạt.”
Nghĩa 2 – Mơ hồ, không rõ ràng: Diễn tả việc cảm nhận, nghe, thấy hoặc nhớ một cách không cụ thể, chỉ thoáng qua. Ví dụ: “Tôi nghe loáng thoáng tiếng ai đó gọi tên mình.”
Trong văn học, loáng thoáng thường được dùng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, mơ hồ, lãng mạn khi miêu tả cảnh vật hoặc ký ức.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Loáng thoáng”
“Loáng thoáng” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp giữa “loáng” và “thoáng” – cả hai đều gợi tả trạng thái nhanh, thoáng qua.
Sử dụng từ “loáng thoáng” khi muốn diễn tả sự xuất hiện thưa thớt, không liên tục hoặc cảm nhận mơ hồ, không chắc chắn về điều gì đó.
Loáng thoáng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “loáng thoáng” được dùng khi miêu tả mưa rơi rải rác, bóng người thấp thoáng, hoặc khi nghe, nhớ, thấy điều gì đó không rõ ràng, chỉ thoáng qua.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Loáng thoáng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “loáng thoáng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mưa bắt đầu rơi loáng thoáng mấy hạt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thưa thớt, miêu tả mưa rơi rải rác, chưa thành trận.
Ví dụ 2: “Tôi nghe loáng thoáng tiếng ai đó nói chuyện ở phòng bên.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mơ hồ, không nghe rõ nội dung cụ thể.
Ví dụ 3: “Loáng thoáng có vài ba người qua lại trên phố vắng.”
Phân tích: Miêu tả số lượng người ít, thưa thớt, không đông đúc.
Ví dụ 4: “Hình ảnh của cô ấy loáng thoáng trong ký ức tôi.”
Phân tích: Diễn tả ký ức mờ nhạt, không nhớ rõ chi tiết.
Ví dụ 5: “Từ xa, tôi thấy loáng thoáng chiếc thuyền trên sông.”
Phân tích: Nhìn thấy không rõ ràng vì khoảng cách xa hoặc tầm nhìn bị che khuất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Loáng thoáng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “loáng thoáng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thấp thoáng | Dày đặc |
| Lác đác | Liên tục |
| Thoáng qua | Rõ ràng |
| Mờ nhạt | Rõ mồn một |
| Lấp loáng | Chi tiết |
| Thưa thớt | Đông đúc |
Dịch “Loáng thoáng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Loáng thoáng | 隐约 (Yǐnyuē) | Faintly / Vaguely | ちらほら (Chirahora) | 어렴풋이 (Eoryeompusi) |
Kết luận
Loáng thoáng là gì? Tóm lại, loáng thoáng là từ láy diễn tả trạng thái thưa thớt hoặc cảm nhận mơ hồ, không rõ ràng. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
