Loại là gì? 📊 Nghĩa và giải thích từ Loại

Loại là gì? Loại là danh từ chỉ tập hợp người, vật hoặc hiện tượng có chung những đặc trưng nào đó; đồng thời cũng là động từ nghĩa là lọc bỏ, đào thải những thứ không đạt yêu cầu. Từ “loại” xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày, từ phân chia sự vật đến thi đấu thể thao. Cùng tìm hiểu chi tiết nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “loại” trong tiếng Việt nhé!

Loại nghĩa là gì?

Loại là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là danh từ vừa là động từ. Đây là khái niệm cơ bản được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp.

Nghĩa danh từ: “Loại” chỉ tập hợp người, vật hoặc hiện tượng có chung những đặc trưng nhất định, dùng để phân biệt với những đối tượng khác. Ví dụ: “chọn loại vải tốt”, “có đủ các loại sách”.

Nghĩa động từ: “Loại” có hai nghĩa chính:
– Lọc bỏ những thứ xấu, không đạt yêu cầu hoặc không sử dụng được. Ví dụ: “chọn hạt mẩy, loại hạt lép”.
– Đưa ra khỏi cuộc chơi vì bị thua trong thi đấu. Ví dụ: “đội bóng bị loại khỏi giải”.

Trong đời sống: Từ “loại” thường xuất hiện khi phân nhóm sản phẩm, đánh giá chất lượng hoặc trong các cuộc thi đấu thể thao.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Loại”

Từ “loại” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ 類 (lèi) trong tiếng Trung, mang nghĩa là nhóm, hạng, thứ. Từ này đã được Việt hóa và sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.

Sử dụng từ “loại” khi muốn phân chia, sắp xếp sự vật theo nhóm hoặc khi nói về việc đào thải, lọc bỏ.

Loại sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “loại” được dùng khi phân nhóm sự vật, đánh giá chất lượng sản phẩm, hoặc trong ngữ cảnh thi đấu thể thao, gameshow khi có người bị đào thải.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Loại”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “loại” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Siêu thị có đủ các loại trái cây tươi ngon.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ các nhóm trái cây khác nhau được phân chia theo chủng loại.

Ví dụ 2: “Anh ấy học vào loại giỏi nhất lớp.”

Phân tích: Dùng để chỉ hạng, mức độ đánh giá năng lực học tập.

Ví dụ 3: “Đội tuyển Việt Nam bị loại khỏi vòng bảng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ việc bị đưa ra khỏi giải đấu vì thua cuộc.

Ví dụ 4: “Chọn hạt mẩy, loại hạt lép đi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động lọc bỏ những hạt không đạt chất lượng.

Ví dụ 5: “Loại người như vậy không đáng tin tưởng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ nhóm người có đặc điểm tính cách tương tự nhau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Loại”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “loại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hạng Giữ lại
Nhóm Chọn
Thứ Tuyển
Dạng Bảo lưu
Kiểu Duy trì
Đào thải Thu nạp

Dịch “Loại” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Loại 類 (Lèi) Type / Eliminate 種類 (Shurui) / 排除 (Haijo) 종류 (Jongryu) / 탈락 (Tallak)

Kết luận

Loại là gì? Tóm lại, “loại” là từ đa nghĩa chỉ tập hợp sự vật có đặc trưng chung hoặc hành động lọc bỏ, đào thải. Hiểu đúng từ “loại” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.