Lỡ dở là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Lỡ dở
Lỡ dở là gì? Lỡ dở là trạng thái dang dở, không hoàn thành hoặc bị gián đoạn giữa chừng, khiến mọi việc không đạt được kết quả như mong muốn. Từ này thường dùng để diễn tả những tình huống tiếc nuối trong tình yêu, công việc hay các mối quan hệ. Cùng tìm hiểu sâu hơn về nguồn gốc và cách sử dụng từ “lỡ dở” ngay bên dưới!
Lỡ dở nghĩa là gì?
Lỡ dở là tính từ chỉ trạng thái không trọn vẹn, bị bỏ ngang hoặc không đi đến kết quả cuối cùng. Đây là từ ghép Hán-Việt, trong đó “lỡ” nghĩa là sai thời điểm, trễ nải; “dở” nghĩa là chưa xong, còn đang làm.
Trong tiếng Việt, từ “lỡ dở” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong tình yêu: “Lỡ dở” thường chỉ mối tình không thành, yêu nhau nhưng không đến được với nhau. Ví dụ: “Tình yêu lỡ dở” – mối tình đẹp nhưng không có kết thúc viên mãn.
Trong công việc: Chỉ những dự án, kế hoạch bị bỏ giữa chừng. Ví dụ: “Công trình lỡ dở vì thiếu vốn.”
Trong cuộc sống: Diễn tả những việc không may, sai thời điểm dẫn đến hậu quả không mong muốn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lỡ dở”
Từ “lỡ dở” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp của hai từ “lỡ” và “dở” trong ngôn ngữ dân gian. Cả hai từ đều mang nghĩa chỉ sự không hoàn chỉnh, không đúng lúc.
Sử dụng “lỡ dở” khi muốn diễn tả những tình huống dang dở, không trọn vẹn hoặc bị gián đoạn giữa chừng trong tình yêu, công việc, cuộc sống.
Cách sử dụng “Lỡ dở” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lỡ dở” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lỡ dở” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “lỡ dở” thường xuất hiện trong các câu chuyện tâm sự, chia sẻ về những mối tình không thành hoặc công việc bị bỏ dang dở.
Trong văn viết: “Lỡ dở” được dùng trong văn học, báo chí để diễn tả sự tiếc nuối, không trọn vẹn. Thường gặp trong thơ ca, truyện ngắn về tình yêu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lỡ dở”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lỡ dở” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mối tình lỡ dở của họ khiến ai cũng tiếc nuối.”
Phân tích: Chỉ mối tình yêu nhau nhưng không đến được với nhau, để lại sự tiếc nuối.
Ví dụ 2: “Công trình xây dựng bị lỡ dở vì hết kinh phí.”
Phân tích: Diễn tả dự án bị bỏ ngang, không hoàn thành do thiếu nguồn lực.
Ví dụ 3: “Anh ấy có một cuộc hôn nhân lỡ dở trước khi gặp cô.”
Phân tích: Chỉ cuộc hôn nhân đã kết thúc, không trọn vẹn.
Ví dụ 4: “Giấc mơ đại học lỡ dở vì hoàn cảnh gia đình khó khăn.”
Phân tích: Ước mơ không thực hiện được do hoàn cảnh bắt buộc phải dừng lại.
Ví dụ 5: “Đừng để chuyện tình cảm lỡ dở chỉ vì thiếu dũng cảm.”
Phân tích: Lời khuyên về việc chủ động trong tình yêu để tránh hối tiếc.
“Lỡ dở”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lỡ dở”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dang dở | Trọn vẹn |
| Bỏ ngang | Hoàn thành |
| Nửa chừng | Viên mãn |
| Không trọn | Đầy đủ |
| Gián đoạn | Liên tục |
| Đứt gánh | Suôn sẻ |
Kết luận
Lỡ dở là gì? Tóm lại, lỡ dở là trạng thái dang dở, không trọn vẹn, thường dùng để diễn tả những tình huống tiếc nuối trong tình yêu và cuộc sống. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và giàu cảm xúc hơn.
