Li dị là gì? 💔 Ý nghĩa và cách hiểu Li dị
Li dị là gì? Li dị là việc chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp giữa vợ và chồng theo quyết định của tòa án hoặc thỏa thuận của hai bên. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong đời sống gia đình Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “li dị” trong tiếng Việt nhé!
Li dị nghĩa là gì?
Li dị là hành động chấm dứt hôn nhân được pháp luật công nhận, giải phóng cả hai bên khỏi nghĩa vụ vợ chồng. Từ này còn được viết là “ly dị” hoặc “ly hôn”.
Trong cuộc sống, từ “li dị” mang những ý nghĩa sau:
Trong pháp luật: Li dị là thủ tục tư pháp chấm dứt quan hệ hôn nhân, bao gồm phân chia tài sản, quyền nuôi con và các nghĩa vụ liên quan.
Trong đời sống: Li dị thường được hiểu là sự tan vỡ của gia đình, đánh dấu việc hai người không còn chung sống như vợ chồng.
Trong giao tiếp: Người ta dùng “li dị” khi nói về việc chia tay trong hôn nhân, phân biệt với “chia tay” trong quan hệ yêu đương chưa kết hôn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Li dị”
Từ “li dị” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “li” (離) nghĩa là rời xa, “dị” (異) nghĩa là khác biệt. Ghép lại, “li dị” mang ý nghĩa hai người tách rời, đi theo con đường khác nhau.
Sử dụng từ “li dị” khi nói về việc chấm dứt hôn nhân có đăng ký kết hôn hợp pháp, trong các văn bản pháp lý hoặc giao tiếp hàng ngày.
Li dị sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “li dị” được dùng khi đề cập đến việc chấm dứt hôn nhân hợp pháp, trong thủ tục tòa án, hoặc khi nói về tình trạng hôn nhân của một người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Li dị”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “li dị” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau nhiều năm mâu thuẫn, họ quyết định li dị.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thông thường, chỉ hành động chấm dứt hôn nhân do bất hòa.
Ví dụ 2: “Tòa án đã ra quyết định li dị cho hai vợ chồng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nhấn mạnh tính hợp pháp của việc chấm dứt hôn nhân.
Ví dụ 3: “Anh ấy đã li dị vợ được ba năm rồi.”
Phân tích: Dùng để mô tả tình trạng hôn nhân hiện tại của một người.
Ví dụ 4: “Tỷ lệ li dị ở thành phố ngày càng tăng cao.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xã hội học, thống kê về hiện tượng hôn nhân.
Ví dụ 5: “Dù đã li dị nhưng họ vẫn cùng nhau nuôi dạy con cái.”
Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm làm cha mẹ sau khi hôn nhân chấm dứt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Li dị”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “li dị”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ly hôn | Kết hôn |
| Ly dị | Cưới |
| Chia tay | Thành hôn |
| Đường ai nấy đi | Gắn bó |
| Tan vỡ hôn nhân | Hòa thuận |
| Giải phóng hôn nhân | Chung sống |
Dịch “Li dị” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Li dị | 離婚 (Líhūn) | Divorce | 離婚 (Rikon) | 이혼 (Ihon) |
Kết luận
Li dị là gì? Tóm lại, li dị là việc chấm dứt quan hệ hôn nhân hợp pháp theo quy định pháp luật. Hiểu đúng từ “li dị” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản pháp lý.
