Lấy công làm lãi là gì? 💼 Nghĩa Lấy công làm lãi
Lấy công làm lãi là gì? Lấy công làm lãi là cách làm ăn chấp nhận lợi nhuận thấp hoặc không có lời, chỉ thu về phần công sức bỏ ra thay vì lãi thực sự. Đây là quan niệm kinh doanh phổ biến trong văn hóa buôn bán của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa và cách áp dụng “lấy công làm lãi” trong cuộc sống ngay bên dưới!
Lấy công làm lãi là gì?
Lấy công làm lãi là thành ngữ chỉ cách làm ăn mà người bán chấp nhận bán hàng với giá vốn hoặc lời rất ít, xem công sức lao động của mình như phần lãi thu được. Đây là cụm từ thuộc thành ngữ dân gian Việt Nam.
Trong tiếng Việt, “lấy công làm lãi” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa đen: Không tính lãi trên vốn, chỉ tính công sức bỏ ra là phần thu nhập.
Nghĩa bóng: Chấp nhận làm việc với thu nhập thấp để duy trì công việc, giữ khách hàng hoặc tích lũy kinh nghiệm.
Trong kinh doanh: Chiến lược bán giá thấp để cạnh tranh, lấy số lượng bù chất lượng lợi nhuận.
Lấy công làm lãi có nguồn gốc từ đâu?
Thành ngữ “lấy công làm lãi” có nguồn gốc từ văn hóa buôn bán truyền thống của người Việt, phản ánh tư duy kinh doanh linh hoạt và chịu khó. Câu nói xuất phát từ thực tế những người bán hàng nhỏ lẻ, gánh hàng rong.
Sử dụng “lấy công làm lãi” khi nói về cách làm ăn chấp nhận lợi nhuận thấp hoặc tình huống làm việc không vì tiền mà vì giá trị khác.
Cách sử dụng “Lấy công làm lãi”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “lấy công làm lãi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lấy công làm lãi” trong tiếng Việt
Văn nói: Thường dùng để giải thích lý do bán rẻ hoặc làm việc với thu nhập thấp.
Văn viết: Xuất hiện trong các bài viết về kinh doanh, triết lý sống hoặc văn hóa Việt Nam.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lấy công làm lãi”
Thành ngữ “lấy công làm lãi” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống và kinh doanh:
Ví dụ 1: “Bán rau ngoài chợ lấy công làm lãi thôi, chứ lời lãi bao nhiêu đâu.”
Phân tích: Người bán rau xem công sức đi chợ, bày bán là phần thu nhập chính.
Ví dụ 2: “Thời buổi khó khăn, cứ lấy công làm lãi mà sống qua ngày.”
Phân tích: Chấp nhận thu nhập thấp để duy trì công việc trong giai đoạn kinh tế khó khăn.
Ví dụ 3: “Cô ấy nhận việc này lấy công làm lãi, quan trọng là có kinh nghiệm.”
Phân tích: Làm việc không vì tiền mà vì giá trị kinh nghiệm tích lũy được.
Ví dụ 4: “Quán cơm bình dân lấy công làm lãi nên đông khách lắm.”
Phân tích: Chiến lược bán giá rẻ để thu hút nhiều khách hàng.
Ví dụ 5: “Nghề này lấy công làm lãi, ai chịu khó thì mới trụ được.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính chất công việc đòi hỏi sự kiên trì, chăm chỉ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lấy công làm lãi”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thành ngữ “lấy công làm lãi” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm với “lấy công làm lời” – cách nói không chuẩn.
Cách dùng đúng: Luôn dùng “lấy công làm lãi” (lãi = lợi nhuận).
Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh khi nói về công việc có lợi nhuận cao.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh việc chấp nhận thu nhập thấp hoặc không lời.
“Lấy công làm lãi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lấy công làm lãi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Buôn bán cầm chừng | Lãi đậm |
| Làm không công | Siêu lợi nhuận |
| Bán huề vốn | Lời to |
| Kiếm sống qua ngày | Phát tài |
| Làm lấy kinh nghiệm | Trúng mánh |
| Chịu khó chịu khổ | Một vốn bốn lời |
Kết luận
Lấy công làm lãi là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ cách làm ăn chấp nhận lợi nhuận thấp, xem công sức là phần thu nhập. Hiểu đúng “lấy công làm lãi” giúp bạn áp dụng triết lý này linh hoạt trong kinh doanh và cuộc sống.
