Làu là gì? 😏 Ý nghĩa và cách hiểu từ Làu

Làu là gì? Làu là tính từ trong tiếng Việt, dùng để chỉ trạng thái thuộc lòng trơn tru, không vấp váp, hoặc miêu tả sự sạch sẽ hoàn toàn không có gợn bẩn. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ quen thuộc như “thuộc làu”, “sạch làu”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “làu” nhé!

Làu nghĩa là gì?

Làu là tính từ thường dùng phụ sau động từ, mang hai nghĩa chính: thuộc lòng trơn tru không vấp váp, hoặc sạch sẽ không có gợn bẩn. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “làu” được sử dụng với hai nghĩa:

Nghĩa 1 – Thuộc lòng trơn tru: Chỉ khả năng đọc, nói hoặc nhớ một nội dung nào đó rất thành thạo, không hề vấp váp. Ví dụ: “Thuộc làu từ đầu đến cuối”, “Làu thông sách kim cổ”. Nghĩa này thể hiện sự tinh thông, nhuần nhuyễn trong việc ghi nhớ.

Nghĩa 2 – Sạch sẽ hoàn toàn (khẩu ngữ): Miêu tả trạng thái không có một chút bụi bẩn, gợn bẩn nào. Ví dụ: “Bàn ghế sạch làu”, “Lau nhà sạch làu”. Nghĩa này nhấn mạnh mức độ sạch tuyệt đối.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Làu”

“Làu” là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian, được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày của người Việt từ lâu đời. Từ này thường kết hợp với các động từ như “thuộc”, “sạch” để tạo thành cụm từ có nghĩa hoàn chỉnh.

Sử dụng “làu” khi muốn nhấn mạnh mức độ thành thạo trong việc thuộc lòng hoặc mức độ sạch sẽ tuyệt đối.

Làu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “làu” được dùng khi khen ngợi ai đó thuộc bài rất giỏi, hoặc miêu tả đồ vật, không gian được lau chùi sạch sẽ hoàn toàn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “làu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em bé thuộc làu bảng cửu chương từ lớp 2.”

Phân tích: Nhấn mạnh khả năng thuộc lòng bảng cửu chương rất trơn tru, không vấp váp của em bé.

Ví dụ 2: “Ông ấy làu thông kinh sử, được mọi người kính trọng.”

Phân tích: Diễn tả sự tinh thông, am hiểu sâu sắc về kinh điển và lịch sử.

Ví dụ 3: “Mẹ lau bàn ghế sạch làu trước khi khách đến.”

Phân tích: Miêu tả mức độ sạch sẽ tuyệt đối, không còn gợn bụi.

Ví dụ 4: “Bài hát nào cô ấy cũng thuộc làu làu.”

Phân tích: Từ láy “làu làu” nhấn mạnh thêm mức độ thuộc lòng rất thành thạo.

Ví dụ 5: “Sàn nhà được cọ rửa sạch làu, bóng loáng.”

Phân tích: Kết hợp “sạch làu” với “bóng loáng” để nhấn mạnh độ sạch và sáng của sàn nhà.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thông thạo Lơ mơ
Nhuần nhuyễn Vấp váp
Thuần thục Ấp úng
Trơn tru Ngắc ngứ
Tinh thông Lõm bõm
Sạch bong Bẩn thỉu

Dịch “Làu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Làu (thuộc làu) 熟记 (Shú jì) Fluently memorized すらすら (Surasura) 줄줄 외우다 (Juljul oiuda)

Kết luận

Làu là gì? Tóm lại, làu là tính từ thuần Việt chỉ trạng thái thuộc lòng trơn tru hoặc sạch sẽ hoàn toàn. Hiểu đúng từ “làu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và biểu cảm hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.