Làng nước là gì? 🏘️ Ý nghĩa và cách hiểu Làng nước
Làng nước là gì? Làng nước là danh từ chỉ những người cùng làng, trong quan hệ với nhau khi nói một cách tổng quát. Đây là cách gọi thân thuộc thể hiện tinh thần đoàn kết, tương trợ của cộng đồng làng xã Việt Nam truyền thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “làng nước” trong tiếng Việt nhé!
Làng nước nghĩa là gì?
Làng nước là danh từ dùng để chỉ những người cùng sống trong một làng, nhấn mạnh mối quan hệ cộng đồng và sự gắn bó giữa các thành viên. Đây là cách gọi mang tính khái quát khi nói về bà con trong làng.
Trong cuộc sống, từ “làng nước” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong giao tiếp đời thường: “Làng nước” thường xuất hiện khi cần kêu gọi sự giúp đỡ của cộng đồng. Ví dụ kinh điển: “Nhà cháy, kêu làng nước đến cứu” hay “Ối làng nước ôi!” – tiếng kêu cứu khi gặp hoạn nạn.
Trong văn hóa truyền thống: Từ này phản ánh tinh thần “tối lửa tắt đèn có nhau”, thể hiện sự đoàn kết, tương thân tương ái đặc trưng của làng quê Việt Nam.
Trong đời sống hiện đại: “Bà con làng nước” vẫn được dùng để chỉ những người cùng quê hương, cùng cộng đồng dù có thể đã rời xa nơi chôn rau cắt rốn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Làng nước”
Từ “làng nước” có nguồn gốc thuần Việt, gắn liền với lịch sử quần cư của người Việt cổ quanh những dải nước lớn như sông, hồ. Theo nhà ngôn ngữ học Nguyễn Kim Thản, từ “làng” bắt nguồn từ “lang” – chỉ những dải nước lớn.
Sử dụng “làng nước” khi muốn nói về cộng đồng dân làng, khi kêu gọi sự giúp đỡ tập thể hoặc khi nhấn mạnh mối quan hệ láng giềng thân thiết.
Làng nước sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “làng nước” được dùng khi kêu gọi sự trợ giúp của cộng đồng, khi nói về bà con trong làng, hoặc khi muốn nhấn mạnh tinh thần đoàn kết làng xã.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làng nước”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “làng nước” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà cháy, kêu làng nước đến cứu.”
Phân tích: Dùng khi kêu gọi sự giúp đỡ khẩn cấp từ mọi người trong làng khi gặp hoạn nạn.
Ví dụ 2: “Bà con làng nước ai cũng quý mến ông ấy.”
Phân tích: Chỉ tất cả mọi người trong làng, nhấn mạnh sự đồng thuận của cộng đồng.
Ví dụ 3: “Động một tí là kêu làng nước.”
Phân tích: Mang nghĩa phê phán nhẹ, chỉ người hay làm ầm ĩ, kêu ca mọi chuyện.
Ví dụ 4: “Ối làng nước ôi! Ai cứu tôi với!”
Phân tích: Tiếng kêu cứu thất thanh trong tình huống nguy cấp, hoảng hốt.
Ví dụ 5: “Việc làng việc nước, ai cũng phải góp sức.”
Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm chung của mỗi người với cộng đồng và đất nước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làng nước”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làng nước”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Làng xóm | Người dưng |
| Bà con lối xóm | Người lạ |
| Xóm giềng | Khách lạ |
| Láng giềng | Người ngoài |
| Thôn xóm | Ngoại nhân |
| Dân làng | Người xa lạ |
Dịch “Làng nước” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Làng nước | 村民 (Cūnmín) | Villagers | 村人 (Murabito) | 마을 사람들 (Maeul saramdeul) |
Kết luận
Làng nước là gì? Tóm lại, làng nước là từ chỉ những người cùng làng trong mối quan hệ cộng đồng, thể hiện tinh thần đoàn kết và tương trợ đặc trưng của văn hóa làng xã Việt Nam.
