Làm lẽ là gì? 💼 Nghĩa và giải thích Làm lẽ

Làm lẽ là gì? Làm lẽ là việc người phụ nữ trở thành vợ thứ (vợ lẽ) của người đàn ông đã có vợ cả trong xã hội phong kiến xưa. Đây là khái niệm gắn liền với chế độ đa thê, phản ánh thân phận thiệt thòi của người phụ nữ thời xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “làm lẽ” trong tiếng Việt nhé!

Làm lẽ nghĩa là gì?

Làm lẽ nghĩa là trở thành vợ lẽ của người ta, tức lấy người đàn ông đã có vợ cả (chính thất). Đây là cách nói dân gian chỉ việc người phụ nữ chấp nhận vị trí thứ hai trong gia đình có chế độ đa thê.

Trong xã hội phong kiến Việt Nam, làm lẽ là hiện tượng phổ biến. Người vợ lẽ có địa vị thấp hơn vợ cả, phải phục tùng và chịu nhiều thiệt thòi. Dân gian có câu “Chết trẻ còn hơn lấy lẽ” để nói lên nỗi khổ của thân phận này.

Trong văn học: Nữ sĩ Hồ Xuân Hương có bài thơ “Làm lẽ” nổi tiếng, phản ánh nỗi đau của người phụ nữ phải chịu cảnh “lấy chồng chung”. Bài thơ thể hiện tiếng nói đòi quyền hạnh phúc cho phụ nữ thời phong kiến.

Trong đời sống hiện đại: Từ “làm lẽ” vẫn được sử dụng để chỉ người phụ nữ làm vợ bé, tình nhân của đàn ông đã có gia đình, mang sắc thái tiêu cực.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm lẽ”

Từ “làm lẽ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi chế độ đa thê được pháp luật công nhận. “Lẽ” ở đây chỉ người vợ thứ, đối lập với “cả” (vợ chính).

Sử dụng từ “làm lẽ” khi nói về việc người phụ nữ lấy chồng đã có vợ, hoặc khi bàn luận về chế độ hôn nhân đa thê trong lịch sử.

Làm lẽ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “làm lẽ” được dùng khi đề cập đến thân phận vợ thứ trong xã hội cũ, trong văn học cổ điển, hoặc khi nói về hiện tượng “vợ bé” trong xã hội hiện đại.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm lẽ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “làm lẽ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy đành đem thân làm lẽ vì gia cảnh nghèo khó.”

Phân tích: Diễn tả hoàn cảnh người phụ nữ phải chấp nhận làm vợ thứ do điều kiện kinh tế.

Ví dụ 2: “Chết trẻ còn hơn lấy lẽ.”

Phân tích: Câu tục ngữ thể hiện quan niệm dân gian về nỗi khổ của thân phận vợ lẽ.

Ví dụ 3: “Bài thơ ‘Làm lẽ’ của Hồ Xuân Hương phản ánh bi kịch của người phụ nữ thời xưa.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn học, nghiên cứu tác phẩm cổ điển.

Ví dụ 4: “Ngày nay, không ai muốn làm lẽ vì luật pháp chỉ công nhận một vợ một chồng.”

Phân tích: So sánh xã hội xưa và nay, nhấn mạnh sự thay đổi trong chế độ hôn nhân.

Ví dụ 5: “Thân phận làm lẽ khiến bà phải chịu nhiều tủi nhục trong nhà chồng.”

Phân tích: Mô tả cuộc sống khó khăn của người vợ lẽ trong gia đình phong kiến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm lẽ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm lẽ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Làm bé Làm vợ cả
Lấy lẽ Làm chính thất
Làm thiếp Làm nguyên phối
Làm nàng hầu Làm vợ chính
Làm vợ thứ Làm đích thê
Lấy chồng chung Một vợ một chồng

Dịch “Làm lẽ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Làm lẽ 做妾 (Zuò qiè) Be a concubine / Be the second wife 妾になる (Mekake ni naru) 첩이 되다 (Cheobi doeda)

Kết luận

Làm lẽ là gì? Tóm lại, làm lẽ là việc người phụ nữ trở thành vợ thứ trong chế độ đa thê phong kiến. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm bắt văn hóa và lịch sử hôn nhân Việt Nam xưa.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.