Lách là gì? 🫁 Ý nghĩa và cách hiểu từ Lách

Lách là gì? Lách là từ tiếng Việt mang nhiều nghĩa: một là lá lách – cơ quan lọc máu trong cơ thể; hai là động từ chỉ hành động đưa mình qua chỗ chật hẹp một cách khéo léo; ba là loại cỏ thân ba cạnh mọc ở vùng nước. Tùy ngữ cảnh, từ “lách” được dùng trong y khoa, giao tiếp hàng ngày hoặc đời sống nông thôn. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa và cách sử dụng từ “lách” nhé!

Lách nghĩa là gì?

Lách là danh từ chỉ lá lách – cơ quan thuộc hệ tạo máu, có chức năng lọc máu và hỗ trợ hệ miễn dịch. Trong đông y, lá lách còn được gọi là “tỳ”.

Ngoài ra, “lách” còn mang các nghĩa khác:

Nghĩa động từ: Lách là hành động đưa mình qua chỗ chật hẹp hoặc nơi đông đúc một cách khéo léo, nhanh nhẹn. Ví dụ: “lách qua đám đông”, “lách mình qua khe cửa”. Từ này cũng chỉ việc lựa chiều để đưa vật gì đó lọt qua chỗ hẹp như “lách lưỡi dao vào bụng cá”.

Nghĩa danh từ (thực vật): Cỏ lách là loại cỏ thân ba cạnh, thường mọc ở những nơi có nước như đầm lầy, ruộng trũng.

Nghĩa mở rộng: Trong giao tiếp hiện đại, “lách” còn dùng trong các cụm từ như “lách luật”, “lách quy định” – chỉ hành động tìm cách né tránh, lợi dụng kẽ hở.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lách”

Từ “lách” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Ca dao xưa có câu: “Đường đi những lách cùng lau, cha mẹ tham giàu, ép uổng duyên con” – cho thấy từ này đã gắn bó với đời sống người Việt từ xa xưa.

Sử dụng từ “lách” khi nói về cơ quan lá lách, mô tả hành động di chuyển khéo léo qua chỗ hẹp, hoặc khi đề cập đến loại cỏ mọc ven nước.

Lách sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lách” được dùng trong y khoa khi nói về lá lách, trong giao tiếp để mô tả hành động luồn lách khéo léo, hoặc trong đời sống nông thôn khi nhắc đến cỏ lách.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lách”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lách” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị lách to do nhiễm trùng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa y khoa, chỉ cơ quan lá lách trong cơ thể bị phình to.

Ví dụ 2: “Cậu bé lách mình qua khe cửa hẹp để vào nhà.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động di chuyển khéo léo qua chỗ chật.

Ví dụ 3: “Một số doanh nghiệp tìm cách lách luật để trốn thuế.”

Phân tích: “Lách luật” là cụm từ chỉ hành động lợi dụng kẽ hở pháp luật để né tránh nghĩa vụ.

Ví dụ 4: “Vùng đầm lầy này mọc đầy cỏ lách và năn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ loại cỏ thân ba cạnh mọc ở nơi có nước.

Ví dụ 5: “Anh ấy khéo léo lách qua đám đông để đến gần sân khấu.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, linh hoạt khi di chuyển trong không gian đông người.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lách”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Luồn Đối diện
Len lỏi Đương đầu
Né tránh Trực tiếp
Lẻn Thẳng thắn
Chui Công khai
Lọt Chính diện

Dịch “Lách” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lách (lá lách) 脾脏 (Pízàng) Spleen 脾臓 (Hizō) 비장 (Bijang)
Lách (động từ) 挤过 (Jǐguò) Squeeze through すり抜ける (Surinukeru) 빠져나가다 (Ppajyeonagada)

Kết luận

Lách là gì? Tóm lại, lách là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, chỉ cơ quan lá lách, hành động di chuyển khéo léo qua chỗ hẹp, hoặc loại cỏ mọc ven nước. Hiểu đúng nghĩa từ “lách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.