Kính phục là gì? 👏 Nghĩa và giải thích Kính phục
Kính phục là gì? Kính phục là thái độ vừa kính trọng vừa thán phục trước tài năng, đức độ hoặc thành tựu của người khác. Đây là cảm xúc tích cực thể hiện sự ngưỡng mộ chân thành, thường dành cho những người có phẩm chất đáng nể. Cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng từ “kính phục” trong tiếng Việt nhé!
Kính phục nghĩa là gì?
Kính phục là cụm từ Hán-Việt ghép từ “kính” (tôn kính) và “phục” (khâm phục, nể phục), mang nghĩa tôn trọng và ngưỡng mộ sâu sắc. Đây là mức độ cao hơn sự khen ngợi thông thường.
Trong đời sống, “kính phục” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Về tài năng: Khi ai đó thể hiện năng lực xuất sắc trong công việc, học tập hoặc nghệ thuật, ta dùng “kính phục” để bày tỏ sự ngưỡng mộ. Ví dụ: kính phục một nhà khoa học, một nghệ sĩ tài ba.
Về đức độ: Dành cho người có phẩm chất cao đẹp như lòng nhân ái, sự hy sinh, tinh thần kiên cường. Ví dụ: kính phục những người lính, những tấm gương vượt khó.
Về thành tựu: Thể hiện sự nể trọng trước những thành công, cống hiến của người khác cho xã hội.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kính phục”
“Kính phục” có nguồn gốc từ Hán-Việt, với “kính” (敬) nghĩa là tôn trọng và “phục” (服) nghĩa là thán phục, bái phục. Cụm từ này phản ánh truyền thống trọng người tài đức của văn hóa phương Đông.
Sử dụng “kính phục” khi muốn bày tỏ sự ngưỡng mộ chân thành trước tài năng hoặc phẩm chất đáng nể của người khác.
Kính phục sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kính phục” dùng khi ca ngợi người có tài năng, đức độ xuất chúng; trong văn viết trang trọng; hoặc khi bày tỏ sự ngưỡng mộ sâu sắc với ai đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kính phục”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “kính phục” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Tôi vô cùng kính phục nghị lực phi thường của anh ấy sau tai nạn.”
Phân tích: Thể hiện sự ngưỡng mộ trước tinh thần vượt khó, ý chí kiên cường của một người.
Ví dụ 2: “Cả lớp đều kính phục thầy giáo vì kiến thức uyên bác và tấm lòng tận tụy.”
Phân tích: Học trò bày tỏ sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với tài năng, đức độ của thầy.
Ví dụ 3: “Tài năng âm nhạc của cô ấy khiến khán giả kính phục.”
Phân tích: Dùng để ca ngợi năng lực nghệ thuật xuất sắc của một nghệ sĩ.
Ví dụ 4: “Em thật sự kính phục những y bác sĩ tuyến đầu chống dịch.”
Phân tích: Bày tỏ lòng biết ơn và ngưỡng mộ sự hy sinh, cống hiến của đội ngũ y tế.
Ví dụ 5: “Sự liêm chính của ông ấy khiến đồng nghiệp ai cũng kính phục.”
Phân tích: Thể hiện sự nể trọng trước phẩm chất đạo đức cao đẹp trong công việc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kính phục”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kính phục”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khâm phục | Khinh thường |
| Ngưỡng mộ | Coi thường |
| Nể phục | Khinh bỉ |
| Thán phục | Xem thường |
| Bái phục | Chê bai |
| Tôn kính | Coi nhẹ |
Dịch “Kính phục” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kính phục | 敬佩 (Jìngpèi) | Admire / Respect | 敬服 (Keifuku) | 경복 (Gyeongbok) |
Kết luận
Kính phục là gì? Tóm lại, “kính phục” là thái độ vừa tôn trọng vừa thán phục dành cho người có tài năng hoặc đức độ đáng ngưỡng mộ. Đây là cách bày tỏ sự trân trọng chân thành trong giao tiếp.
