Kính nhi viễn chi là gì? 👓 Nghĩa Kính nhi viễn chi

Kính nhi viễn chi là gì? Kính nhi viễn chi là thành ngữ Hán-Việt có nghĩa là tôn kính nhưng giữ khoảng cách, bề ngoài tỏ ra cung kính nhưng không muốn gần gũi. Đây là câu nói nổi tiếng của Khổng Tử trong Luận Ngữ, chứa đựng triết lý sâu sắc về cách ứng xử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng kính nhi viễn chi trong cuộc sống nhé!

Kính nhi viễn chi nghĩa là gì?

Kính nhi viễn chi (敬而遠之) là thành ngữ Hán-Việt, nghĩa là kính trọng nhưng giữ khoảng cách, tôn trọng mà không dám hoặc không muốn đến gần. Câu này có nguồn gốc từ lời dạy của Khổng Tử.

Phân tích từng chữ trong kính nhi viễn chi:

Kính (敬): Kính trọng, tôn trọng.

Nhi (而): Nhưng, mà (từ nối mang nghĩa tương phản).

Viễn (遠): Xa, tránh xa.

Chi (之): Đại từ thay thế cho người hoặc vật.

Ngày nay, kính nhi viễn chi được dùng trong nhiều trường hợp: chỉ thái độ bề ngoài tỏ ra kính nể nhưng thực tế không muốn tiếp xúc; hoặc dùng trong ngữ cảnh mỉa mai, châm biếm khi không muốn gần gũi ai đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của kính nhi viễn chi

Kính nhi viễn chi có nguồn gốc từ sách Luận Ngữ – Ung Dã (論語·雍也) của Khổng Tử. Nguyên văn là: “Vụ dân chi nghĩa, kính quỷ thần nhi viễn chi, khả vị tri hĩ” (務民之義,敬鬼神而遠之,可謂知矣), nghĩa là: Làm việc nghĩa có ích cho dân, với quỷ thần thì cung kính nhưng nên giữ khoảng cách, đó là trí.

Sử dụng kính nhi viễn chi khi muốn diễn tả thái độ tôn trọng nhưng không muốn gần gũi, hoặc khi nói về người có quyền thế mà ta ngại tiếp xúc.

Kính nhi viễn chi sử dụng trong trường hợp nào?

Kính nhi viễn chi được dùng khi nói về người hoặc việc đáng kính trọng nhưng bản thân không muốn hoặc không dám đến gần, thường mang sắc thái thận trọng hoặc mỉa mai nhẹ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng kính nhi viễn chi

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng kính nhi viễn chi trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Họ là những người có quyền uy thế lực, giao du với họ là họa phúc vô lường, tôi chỉ dám kính nhi viễn chi thôi.”

Phân tích: Diễn tả thái độ thận trọng, tôn trọng người có quyền lực nhưng không dám gần gũi vì sợ rủi ro.

Ví dụ 2: “Ông giám đốc nổi tiếng khó tính, nhân viên ai cũng kính nhi viễn chi.”

Phân tích: Nhân viên tôn trọng cấp trên nhưng ngại tiếp xúc vì tính cách khó gần.

Ví dụ 3: “Bởi biết là không thể với tới được, nên dù thích cô ấy đến đâu, anh ta cũng chỉ kính nhi viễn chi.”

Phân tích: Diễn tả tình cảm ngưỡng mộ nhưng không dám tiến gần vì khoảng cách địa vị.

Ví dụ 4: “Đối với những chuyện tâm linh, người xưa dạy nên kính nhi viễn chi.”

Phân tích: Đúng với nghĩa gốc của Khổng Tử – tôn trọng quỷ thần nhưng giữ khoảng cách.

Ví dụ 5: “Anh ta tính tình khó đoán, mọi người đều kính nhi viễn chi cho an toàn.”

Phân tích: Thể hiện sự cẩn thận trong giao tiếp với người khó lường.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với kính nhi viễn chi

Dưới đây là bảng tổng hợp các thành ngữ liên quan đến kính nhi viễn chi:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kính nhược thần minh Bình dị cận nhân
Nhược tức nhược li Hòa ái khả thân
Giữ khoảng cách Thân thiện gần gũi
Tôn kính từ xa Hình ảnh tương tùy
Kính trọng mà xa lánh Thân mật vô cùng
Nể mà tránh Gắn bó thân tình

Dịch kính nhi viễn chi sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kính nhi viễn chi 敬而遠之 (Jìng ér yuǎn zhī) To respect but keep at a distance 敬遠する (Keien suru) 경이원지 (Gyeong-i-won-ji)

Kết luận

Kính nhi viễn chi là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt của Khổng Tử, mang nghĩa kính trọng nhưng giữ khoảng cách. Hiểu đúng kính nhi viễn chi giúp bạn vận dụng linh hoạt trong giao tiếp và ứng xử hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.