Kí thác là gì? 🤝 Ý nghĩa, cách dùng Kí thác
Kí thác là gì? Kí thác là việc gửi gắm, ủy thác một điều gì đó quan trọng cho người khác với niềm tin tưởng tuyệt đối. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, di chúc hoặc khi ai đó muốn nhờ cậy người khác giữ gìn, bảo vệ điều quý giá. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về “kí thác” trong tiếng Việt nhé!
Kí thác nghĩa là gì?
Kí thác là hành động gửi gắm, phó thác một vật, một việc hoặc một người cho ai đó đáng tin cậy để họ chăm sóc, bảo quản hoặc thực hiện thay mình. Đây là từ Hán-Việt mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự tin tưởng sâu sắc.
Trong cuộc sống, từ “kí thác” còn mang nhiều ý nghĩa khác:
Trong văn học: Kí thác thường xuất hiện khi nhân vật gửi gắm tâm tư, nguyện vọng hoặc di nguyện cho người khác. Ví dụ: “Trước khi mất, ông kí thác gia sản cho người con út.”
Trong đời sống: Từ này dùng khi ai đó nhờ cậy người khác giữ gìn điều quan trọng như con cái, tài sản, bí mật hoặc trách nhiệm lớn lao.
Trong tâm linh: “Kí thác linh hồn” là cách nói khi người ta phó dâng cuộc đời cho đấng tối cao hoặc số phận.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kí thác”
Từ “kí thác” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “kí” (寄) nghĩa là gửi; “thác” (託) nghĩa là nhờ cậy, ủy thác. Ghép lại, kí thác nghĩa là “gửi gắm và nhờ cậy”.
Sử dụng từ “kí thác” khi muốn diễn đạt việc giao phó điều quan trọng cho người đáng tin, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thiêng liêng.
Kí thác sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kí thác” được dùng khi gửi gắm con cái, tài sản, di nguyện cho người khác; trong văn chương khi nhân vật phó thác tâm tư; hoặc trong tôn giáo khi dâng hiến linh hồn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kí thác”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kí thác” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trước khi ra đi, bà kí thác đứa cháu nhỏ cho người hàng xóm tốt bụng.”
Phân tích: Dùng khi gửi gắm người thân yêu cho ai đó chăm sóc thay mình.
Ví dụ 2: “Ông ấy kí thác toàn bộ gia sản cho quỹ từ thiện.”
Phân tích: Chỉ việc ủy thác tài sản cho tổ chức đáng tin cậy quản lý.
Ví dụ 3: “Tôi xin kí thác linh hồn mình cho Chúa.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, thể hiện sự phó dâng tuyệt đối.
Ví dụ 4: “Nhà thơ kí thác nỗi niềm vào từng câu chữ.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc gửi gắm tâm tư, cảm xúc vào tác phẩm.
Ví dụ 5: “Vua kí thác trọng trách giữ thành cho vị tướng trung thành.”
Phân tích: Chỉ việc giao phó nhiệm vụ quan trọng cho người đáng tin.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kí thác”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kí thác”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gửi gắm | Thu hồi |
| Ủy thác | Giữ lại |
| Phó thác | Tự giữ |
| Giao phó | Lấy về |
| Nhờ cậy | Tự lo |
| Trao gửi | Từ chối |
Dịch “Kí thác” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kí thác | 寄託 (Jìtuō) | Entrust | 委託 (Itaku) | 위탁 (Witak) |
Kết luận
Kí thác là gì? Tóm lại, kí thác là hành động gửi gắm, ủy thác điều quý giá cho người đáng tin cậy. Hiểu đúng từ “kí thác” giúp bạn diễn đạt chính xác trong văn viết trang trọng và giao tiếp hàng ngày.
