Kị rơ là gì? 🚴 Ý nghĩa và cách hiểu Kị rơ
Kị rơ là gì? Kị rơ là từ khẩu ngữ chỉ sự không hợp nhau trong cách thức, phong cách giữa hai hoặc nhiều người, khiến họ gặp khó khăn khi tiếp xúc hay phối hợp với nhau. Từ này thường dùng trong giao tiếp đời thường để mô tả những mối quan hệ “trật nhịp”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “kị rơ” nhé!
Kị rơ nghĩa là gì?
Kị rơ là tính từ khẩu ngữ, nghĩa là không hợp nhau trong cách thức, phong cách nên thường có những khó khăn nhất định khi tiếp xúc với nhau.
Trong đời sống, từ “kị rơ” được dùng phổ biến ở nhiều ngữ cảnh:
Trong thể thao: Hai cầu thủ kị rơ nghĩa là họ không ăn ý, phối hợp kém dù cả hai đều giỏi. Ví dụ: “Hai tiền đạo này vốn kị rơ nên rất khó đá cùng nhau.”
Trong công việc: Đồng nghiệp kị rơ là những người có phong cách làm việc trái ngược, khó hợp tác hiệu quả dù không có mâu thuẫn cá nhân.
Trong tình cảm: Hai người yêu nhau nhưng kị rơ nghĩa là tính cách, thói quen không hòa hợp, dễ xảy ra va chạm trong sinh hoạt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kị rơ”
Từ “kị rơ” được ghép từ hai thành phần: “kị” (không hợp, xung khắc) và “rơ” (lỏng lẻo, không khớp – vốn có gốc từ tiếng Pháp “jeu” chỉ độ rơ của máy móc).
Sử dụng “kị rơ” khi muốn diễn tả sự không ăn khớp, không hòa hợp giữa hai hay nhiều đối tượng trong phối hợp hoặc tương tác.
Kị rơ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kị rơ” được dùng khi nói về sự không hợp nhau trong phong cách, cách làm việc, tính cách giữa các cá nhân hoặc nhóm người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kị rơ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kị rơ” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Hai cầu thủ này vốn kị rơ nên huấn luyện viên hiếm khi xếp họ đá cùng.”
Phân tích: Dùng trong bóng đá, chỉ hai cầu thủ không phối hợp ăn ý với nhau trên sân.
Ví dụ 2: “Anh ấy và sếp mới khá kị rơ trong cách làm việc.”
Phân tích: Chỉ sự khác biệt về phong cách làm việc giữa nhân viên và quản lý.
Ví dụ 3: “Tụi mình yêu nhau nhưng hơi kị rơ chuyện chi tiêu.”
Phân tích: Hai người yêu nhau có quan điểm tài chính khác nhau, khó thống nhất.
Ví dụ 4: “Ban nhạc tan rã vì các thành viên quá kị rơ về định hướng âm nhạc.”
Phân tích: Sự bất đồng trong tầm nhìn nghệ thuật khiến nhóm không thể tiếp tục.
Ví dụ 5: “Hai phần mềm này kị rơ, cài chung sẽ bị lỗi.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ sự không tương thích giữa các phần mềm máy tính.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kị rơ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kị rơ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Không hợp | Ăn ý |
| Xung khắc | Hòa hợp |
| Trái tính | Tâm đầu ý hợp |
| Lệch pha | Đồng điệu |
| Không ăn nhịp | Khớp nhau |
| Bất tương thích | Phối hợp tốt |
Dịch “Kị rơ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kị rơ | 不合拍 (Bù hépāi) | Incompatible | 相性が悪い (Aishō ga warui) | 안 맞다 (An matda) |
Kết luận
Kị rơ là gì? Tóm lại, kị rơ là từ khẩu ngữ chỉ sự không hợp nhau trong phong cách, cách thức giữa các cá nhân. Hiểu đúng từ “kị rơ” giúp bạn diễn đạt chính xác các mối quan hệ thiếu ăn ý trong cuộc sống.
