Khuynh quốc khuynh thành là gì? 👑 Nghĩa Khuynh quốc khuynh thành

Khuynh quốc khuynh thành là gì? Khuynh quốc khuynh thành là thành ngữ Hán-Việt dùng để miêu tả vẻ đẹp tuyệt thế của người phụ nữ, có sức quyến rũ mãnh liệt đến mức làm nghiêng đổ cả thành trì, quốc gia. Đây là điển cố nổi tiếng trong văn học phương Đông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Khuynh quốc khuynh thành nghĩa là gì?

Khuynh quốc khuynh thành (傾國傾城) nghĩa đen là “làm nghiêng nước, nghiêng thành”, nghĩa bóng chỉ vẻ đẹp phi thường của người phụ nữ khiến người ta mê mệt đến mức có thể làm mất nước, đổ thành. Đây là thành ngữ gốc Hán quen thuộc trong văn học Việt Nam.

Từ “khuynh quốc khuynh thành” được hiểu theo nhiều cách:

Nghĩa đen: “Khuynh” nghĩa là nghiêng, đổ; “quốc” là đất nước; “thành” là thành trì. Ghép lại có nghĩa là làm nghiêng đổ cả nước, cả thành.

Nghĩa bóng: Miêu tả sắc đẹp tuyệt trần của người con gái, đẹp đến mức khiến đàn ông say mê mà quên cả việc nước, để mất thành trì.

Trong văn học Việt Nam: Nguyễn Du đã Việt hóa thành ngữ này thành “nghiêng nước nghiêng thành” trong Truyện Kiều: “Một hai nghiêng nước nghiêng thành, Sắc đành đòi một, tài đành họa hai.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuynh quốc khuynh thành”

Thành ngữ “khuynh quốc khuynh thành” bắt nguồn từ bài hát “Giai nhân ca” của Lý Diên Niên thời Hán Vũ Đế (140-87 trước Công Nguyên), được ghi trong sách Hán thư.

Nguyên văn bài hát: “Bắc phương hữu giai nhân, Tuyệt thế nhi độc lập, Nhất cố khuynh nhân thành, Tái cố khuynh nhân quốc” (Phương Bắc có người đẹp, Trên đời chỉ một mình nàng, Ngoảnh lại một lần nghiêng thành, Ngoảnh lại lần nữa nghiêng nước).

Sử dụng “khuynh quốc khuynh thành” khi ca ngợi vẻ đẹp xuất chúng của người phụ nữ hoặc trong văn chương mang tính trang trọng, cổ điển.

Khuynh quốc khuynh thành sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “khuynh quốc khuynh thành” được dùng khi khen ngợi vẻ đẹp tuyệt thế của phụ nữ, trong thơ văn cổ điển, hoặc đôi khi dùng theo nghĩa hài hước, đùa vui.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuynh quốc khuynh thành”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “khuynh quốc khuynh thành” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dương Quý Phi là mỹ nhân khuynh quốc khuynh thành trong lịch sử Trung Hoa.”

Phân tích: Dùng để miêu tả vẻ đẹp tuyệt thế của Dương Quý Phi – một trong Tứ đại mỹ nhân Trung Quốc.

Ví dụ 2: “Một hai nghiêng nước nghiêng thành, Sắc đành đòi một, tài đành họa hai.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Nguyễn Du dùng cách dịch Nôm để tả vẻ đẹp của Thúy Kiều.

Ví dụ 3: “Nàng có nhan sắc khuynh thành, khiến bao chàng trai say đắm.”

Phân tích: Dùng dạng rút gọn “khuynh thành” để khen vẻ đẹp quyến rũ của người con gái.

Ví dụ 4: “Lạ cho cái sóng khuynh thành, Làm cho đổ quán xiêu đình như chơi.” (Truyện Kiều)

Phân tích: “Sóng khuynh thành” chỉ ánh mắt đưa tình có sức mạnh quyến rũ lớn lao.

Ví dụ 5: “Cô ấy tự nhận mình có nhan sắc khuynh quốc khuynh thành đấy!” (nói đùa)

Phân tích: Dùng theo nghĩa hài hước, châm biếm nhẹ nhàng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuynh quốc khuynh thành”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuynh quốc khuynh thành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nghiêng nước nghiêng thành Ma chê quỷ hờn
Chim sa cá lặn Xấu ma chê quỷ hờn
Đổ quán xiêu đình Mặt nặng mày nhẹ
Quốc sắc thiên hương Thô kệch
Tuyệt thế giai nhân Xấu xí
Sắc nước hương trời Thường thường bậc trung

Dịch “Khuynh quốc khuynh thành” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khuynh quốc khuynh thành 傾國傾城 (Qīng guó qīng chéng) Drop-dead gorgeous 傾城の美人 (Keisei no bijin) 경국지색 (Gyeonggukjisaek)

Kết luận

Khuynh quốc khuynh thành là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt miêu tả vẻ đẹp tuyệt thế của người phụ nữ. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ trong văn học cổ điển Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.