Khúc nhôi là gì? 🎵 Nghĩa và giải thích Khúc nhôi
Khúc nhôi là gì? Khúc nhôi là từ cổ trong văn chương, chỉ nỗi niềm thầm kín, sự tình khó nói ra hoặc đầu đuôi câu chuyện, sự việc. Đây là từ ngữ giàu cảm xúc, thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của “khúc nhôi” nhé!
Khúc nhôi nghĩa là gì?
Khúc nhôi là nỗi lòng, tâm sự thầm kín mà con người khó bày tỏ cùng ai. Từ này thuộc lớp từ cổ, thường dùng trong văn chương và thơ ca.
Khúc nhôi mang hai nghĩa chính:
Nghĩa thứ nhất: Chỉ nỗi niềm, cảm xúc sâu kín trong lòng người, những tâm sự khó nói ra. Ví dụ: “giãi bày khúc nhôi” nghĩa là bộc bạch nỗi lòng.
Nghĩa thứ hai: Chỉ đầu đuôi câu chuyện, ngọn ngành sự việc. Ví dụ: “kể rõ khúc nhôi” nghĩa là thuật lại toàn bộ sự tình.
Trong văn học cổ điển, “khúc nhôi” thường xuất hiện để diễn tả những cảm xúc day dứt, u uẩn của nhân vật. Câu thơ nổi tiếng trong Nhị Độ Mai: “Biết cùng ai tỏ khúc nhôi” thể hiện nỗi lòng cô đơn, không ai thấu hiểu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khúc nhôi”
Từ “khúc nhôi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ thời xưa trong ngôn ngữ dân gian và văn chương. Có giả thuyết cho rằng “nhôi” là từ cổ nghĩa là “ruột”, nên “khúc nhôi” tương tự “khúc ruột” — tức nỗi lòng.
Sử dụng “khúc nhôi” khi muốn diễn đạt tâm sự thầm kín hoặc kể lại đầu đuôi sự việc trong văn cảnh trang trọng, giàu chất văn chương.
Khúc nhôi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khúc nhôi” được dùng trong văn thơ, lời ca dao hoặc khi muốn diễn đạt nỗi lòng một cách trang nhã, sâu lắng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khúc nhôi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khúc nhôi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Biết cùng ai tỏ khúc nhôi” (Nhị Độ Mai)
Phân tích: Diễn tả nỗi lòng cô đơn, không có ai để giãi bày tâm sự.
Ví dụ 2: “Xin được giãi bày khúc nhôi cùng người.”
Phân tích: Muốn bộc bạch những điều thầm kín trong lòng với đối phương.
Ví dụ 3: “Hãy kể rõ khúc nhôi sự việc cho tôi nghe.”
Phân tích: Yêu cầu thuật lại đầu đuôi, ngọn ngành câu chuyện.
Ví dụ 4: “Tìm hiểu cho rõ khúc nhôi trước khi phán xét.”
Phân tích: Khuyên nên hiểu rõ sự tình trước khi đưa ra nhận định.
Ví dụ 5: “Nàng ngồi lặng lẽ, ôm khúc nhôi riêng mình.”
Phân tích: Miêu tả người giữ nỗi buồn thầm kín trong lòng, không chia sẻ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khúc nhôi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khúc nhôi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khúc nôi | Bộc bạch |
| Nỗi lòng | Thổ lộ |
| Tâm sự | Công khai |
| Nỗi niềm | Phơi bày |
| Uẩn khúc | Giãi bày |
| Tâm tư | Minh bạch |
Dịch “Khúc nhôi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khúc nhôi | 衷情 (Zhōngqíng) | Inner feelings | 心情 (Shinjō) | 속마음 (Sokmaeum) |
Kết luận
Khúc nhôi là gì? Tóm lại, khúc nhôi là từ cổ chỉ nỗi lòng thầm kín hoặc đầu đuôi sự việc. Hiểu đúng từ “khúc nhôi” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ trong văn chương Việt Nam.
