Khúc khích là gì? 😄 Nghĩa, giải thích Khúc khích

Khúc khích là gì? Khúc khích là từ láy tượng thanh, chỉ tiếng cười nhỏ, nhẹ, liên tiếp, biểu lộ sự thích thú hoặc e thẹn. Đây là kiểu cười kín đáo, thường gắn với hình ảnh trẻ em hồn nhiên hay thiếu nữ duyên dáng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ thú vị về từ “khúc khích” nhé!

Khúc khích nghĩa là gì?

Khúc khích là từ láy tượng thanh, mô tả tiếng cười nhỏ, nhẹ và liên tiếp, thường phát ra khi người ta thấy vui nhưng ngại bộc lộ to tiếng. Đây là dạng cười thầm, mang chút e dè hoặc tinh nghịch.

Trong giao tiếp đời thường, “cười khúc khích” thường xuất hiện trong các tình huống:

Khi trẻ em đùa nghịch: Tiếng cười khúc khích của trẻ thơ thể hiện sự hồn nhiên, vô tư. Đây là âm thanh quen thuộc trong gia đình và trường học.

Khi thiếu nữ e thẹn: Trong văn hóa Việt, cười khúc khích gắn liền với sự duyên dáng, e lệ của phái nữ. Như thơ Dương Khuê viết: “Để son phấn đàn em thêm khúc khích”.

Khi nghe chuyện vui nhưng không muốn cười to: Người ta che miệng cười khúc khích để giữ lịch sự trong những hoàn cảnh cần kiềm chế.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khúc khích”

Từ “khúc khích” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng thanh mô phỏng âm thanh tiếng cười nhỏ nhẹ. Đây là cách người Việt sáng tạo ngôn ngữ để khắc họa sinh động cảm xúc con người.

Sử dụng “khúc khích” khi muốn diễn tả tiếng cười nhẹ nhàng, kín đáo, thường đi kèm sự thích thú, e ngại hoặc tinh nghịch trong giao tiếp.

Khúc khích sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khúc khích” thường dùng khi miêu tả tiếng cười nhỏ, nhẹ, liên tiếp của trẻ em, thiếu nữ hoặc khi ai đó thấy buồn cười nhưng không muốn cười to.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khúc khích”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khúc khích” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Có cô bé nhà bên nhìn tôi cười khúc khích.” (Giang Nam)

Phân tích: Diễn tả tiếng cười hồn nhiên, đáng yêu của cô bé khi nhìn thấy điều thú vị.

Ví dụ 2: “Mấy đứa trẻ che miệng cười khúc khích khi thầy giáo kể chuyện vui.”

Phân tích: Mô tả cách cười kín đáo, có kiềm chế của học sinh trong lớp học.

Ví dụ 3: “Cô ấy cười khúc khích khi nghe lời khen của anh.”

Phân tích: Thể hiện sự e thẹn, ngượng ngùng nhưng vui vẻ của cô gái.

Ví dụ 4: “Để son phấn đàn em thêm khúc khích.” (Dương Khuê)

Phân tích: Sử dụng trong thơ ca để khắc họa nét duyên dáng, vui tươi của phái nữ.

Ví dụ 5: “Hai chị em nằm trên giường cười khúc khích với nhau suốt đêm.”

Phân tích: Diễn tả tiếng cười thích thú, thân mật khi trò chuyện riêng tư.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khúc khích”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khúc khích”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rúc rích Cười ồ
Khinh khích Cười ha hả
Hí hí Cười phá
Cười thầm Cười vang
Cười nhỏ Cười ngất
Cười khẽ Cười sặc sụa

Dịch “Khúc khích” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khúc khích 咯咯笑 (Gēgē xiào) Giggle くすくす (Kusukusu) 킥킥거리다 (Kikkikgeorida)

Kết luận

Khúc khích là gì? Tóm lại, khúc khích là từ láy tượng thanh chỉ tiếng cười nhỏ, nhẹ, liên tiếp, thể hiện sự thích thú hoặc e thẹn. Hiểu đúng từ “khúc khích” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn khi miêu tả cảm xúc trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.