Khoé là gì? 👁️ Nghĩa, giải thích từ Khoé
Khoé là gì? Khoé là danh từ chỉ phần tiếp giáp giữa hai vành môi hoặc hai mí mắt, còn gọi là góc mở ở mép hoặc đuôi mắt. Ngoài ra, “khoé” còn mang nghĩa thủ đoạn, mánh lới hoặc cách nói bóng gió châm chọc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ sinh động về từ “khoé” trong tiếng Việt nhé!
Khoé nghĩa là gì?
Khoé là chỗ tiếp giáp nhau của hai vành môi hoặc hai mí mắt, tức góc mở ở mép hoặc ở đuôi mắt. Đây là danh từ phổ biến trong tiếng Việt, đặc biệt trong văn học và giao tiếp đời thường.
Trong cuộc sống, từ “khoé” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Bộ phận cơ thể: Chỉ góc tiếp giáp của môi hoặc mắt. Ví dụ: “khoé mắt”, “khoé môi”. Trong văn học, khoé mắt thường tượng trưng cho vẻ đẹp duyên dáng, quyến rũ của người phụ nữ.
Nghĩa 2 – Góc nhà: Phần tiếp giáp giữa tường ngang và tường dọc trong căn phòng. Ví dụ: “Khoé nhà tối om.”
Nghĩa 3 – Thủ đoạn, mánh lới: Cách thức, mưu mẹo để đạt mục đích. Ví dụ: “Khoé làm tiền”, “Giở mọi khoé để lừa bịp.”
Nghĩa 4 – Nói cạnh khoé: Cách nói bóng gió, quanh co để mỉa mai, châm chọc người khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoé”
Từ “khoé” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian và văn học cổ điển Việt Nam. Trong chữ Nôm, “khoé” được ghi bằng nhiều ký tự khác nhau như 𥌥, 眭.
Sử dụng “khoé” khi mô tả bộ phận trên khuôn mặt, góc nhà, hoặc khi nói về thủ đoạn, cách nói bóng gió châm chọc trong giao tiếp.
Khoé sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khoé” được dùng khi mô tả khoé mắt, khoé môi trong văn học; chỉ góc nhà; hoặc ám chỉ mánh lới, cách nói mỉa mai người khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoé”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoé” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khoé thu ba gợn sóng khuynh thành.” (Cung oán ngâm khúc)
Phân tích: Dùng theo nghĩa văn học, khoé mắt được ví như làn sóng thu, tả vẻ đẹp mê hồn của người phụ nữ.
Ví dụ 2: “Khoé môi cô ấy nở nụ cười duyên dáng.”
Phân tích: Chỉ góc tiếp giáp của hai vành môi, thể hiện nét đẹp khi cười.
Ví dụ 3: “Hắn giở đủ mọi khoé để lừa tiền người khác.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thủ đoạn, mánh lới, mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ 4: “Bà ấy hay nói cạnh nói khoé khiến ai cũng khó chịu.”
Phân tích: Nói khoé là cách nói bóng gió, xa gần để châm chọc, mỉa mai người khác.
Ví dụ 5: “Giọt lệ lăn dài nơi khoé mắt.”
Phân tích: Chỉ góc đuôi mắt, nơi nước mắt thường chảy ra khi khóc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoé”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoé”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Góc | Giữa |
| Xó | Trung tâm |
| Mép | Chính diện |
| Mánh lới | Thật thà |
| Thủ đoạn | Chân thành |
| Mưu mẹo | Ngay thẳng |
Dịch “Khoé” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khoé (mắt/môi) | 眼角 / 嘴角 (Yǎnjiǎo / Zuǐjiǎo) | Corner (of eye/mouth) | 目尻 / 口角 (Mejiri / Kōkaku) | 눈꼬리 / 입꼬리 (Nunkkori / Ipkkori) |
Kết luận
Khoé là gì? Tóm lại, khoé là danh từ chỉ góc tiếp giáp của môi hoặc mắt, góc nhà, đồng thời còn mang nghĩa thủ đoạn hoặc cách nói châm chọc. Hiểu đúng từ “khoé” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và tinh tế hơn.
