Khoác là gì? 👔 Nghĩa và giải thích từ Khoác
Khoác là gì? Khoác là động từ chỉ hành động choàng áo lên vai mà không xỏ tay, không cài khuy, thường dùng khi mặc áo khoác, áo choàng. Ngoài ra, “khoác” còn xuất hiện trong cụm từ “nói khoác” với nghĩa nói phóng đại, không đúng sự thật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “khoác” trong tiếng Việt nhé!
Khoác nghĩa là gì?
Khoác là động từ chỉ hành động choàng một vật (thường là áo) lên vai, lên người mà không xỏ tay vào ống tay áo và không cài khuy. Đây là cách mặc nhanh, tạm thời, thường gặp trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “khoác” có hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Hành động mặc áo: Choàng áo lên vai một cách nhanh chóng, không xỏ tay. Ví dụ: “Trời lạnh, anh khoác vội chiếc áo rồi ra ngoài.” Hành động này thể hiện sự gấp gáp hoặc chỉ cần che chắn tạm thời.
Nghĩa 2 – Nói khoác: Nói những điều quá xa sự thật, phóng đại để khoe khoang hoặc đùa vui. Cụm từ “nói khoác” đồng nghĩa với khoác lác, nói phét, phét lác. Ví dụ: “Anh ta hay nói khoác về tài sản của mình.”
Trong văn hóa: Hình ảnh “khoác áo” còn mang ý nghĩa biểu tượng như che chở, bảo vệ hoặc gánh vác trách nhiệm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoác”
Từ “khoác” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “khoác” được ghi bằng các ký tự như 攉, 𢸠, 𡀵.
Sử dụng từ “khoác” khi mô tả hành động choàng áo nhanh lên người, hoặc khi muốn chỉ việc nói phóng đại, không đúng sự thật trong giao tiếp.
Khoác sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khoác” được dùng khi diễn tả hành động mặc áo choàng lên vai không xỏ tay, hoặc trong cụm “nói khoác” để chỉ việc nói phóng đại, khoe khoang.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoác”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoác” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy khoác chiếc áo len lên vai rồi bước ra ban công.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động choàng áo lên vai mà không xỏ tay.
Ví dụ 2: “Anh ta hay nói khoác về những chuyến du lịch xa hoa.”
Phân tích: Dùng trong cụm “nói khoác”, nghĩa là nói phóng đại, không đúng sự thật.
Ví dụ 3: “Mẹ khoác cho con chiếc áo ấm trước khi ra ngoài.”
Phân tích: Hành động che chở, chăm sóc của người mẹ dành cho con.
Ví dụ 4: “Đừng có khoác lác, ai mà tin được!”
Phân tích: “Khoác lác” là biến thể của “nói khoác”, chỉ việc nói quá sự thật.
Ví dụ 5: “Người lính khoác ba lô lên vai, sẵn sàng hành quân.”
Phân tích: Mở rộng nghĩa, chỉ hành động đeo vật gì đó lên vai một cách nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoác”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoác”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Choàng | Cởi |
| Đắp | Tháo |
| Phủ | Bỏ ra |
| Vắt (lên vai) | Trút bỏ |
| Quàng | Lột |
| Trùm | Gỡ |
Dịch “Khoác” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khoác | 披 (Pī) | Drape / Throw on | 羽織る (Haoru) | 걸치다 (Geolchida) |
Kết luận
Khoác là gì? Tóm lại, khoác là động từ chỉ hành động choàng áo lên vai không xỏ tay, đồng thời còn mang nghĩa “nói phóng đại” trong cụm từ “nói khoác”. Hiểu đúng từ “khoác” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
