Khổ nhục là gì? 😔 Nghĩa và giải thích Khổ nhục

Khổ nhục là gì? Khổ nhục là trạng thái chịu đựng sự đau khổ và nhục nhã, thường do hoàn cảnh ép buộc hoặc tự nguyện vì một mục đích lớn lao hơn. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong văn học, lịch sử và binh pháp cổ đại. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “khổ nhục” nhé!

Khổ nhục nghĩa là gì?

Khổ nhục là sự chịu đựng cả nỗi đau về thể xác lẫn sự sỉ nhục về tinh thần. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “khổ” (苦) nghĩa là đau khổ, cay đắng và “nhục” (辱) nghĩa là nhục nhã, xấu hổ.

Trong văn hóa Á Đông, khổ nhục thường gắn liền với “khổ nhục kế” – một trong 36 kế sách binh pháp nổi tiếng. Đây là mưu kế tự hành hạ bản thân để đánh lừa kẻ thù, tạo lòng tin rồi phản công.

Trong đời sống, “khổ nhục” còn dùng để mô tả hoàn cảnh éo le khi con người phải chịu đựng cả đau đớn và tủi hổ. Ví dụ: người lao động xa xứ chịu khổ nhục để kiếm tiền nuôi gia đình.

Trong văn học, từ này thường xuất hiện khi miêu tả số phận bi thương của nhân vật phải gánh chịu bất công, oan khuất.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khổ nhục”

Từ “khổ nhục” có nguồn gốc từ Hán ngữ, xuất hiện trong các điển tích và binh thư Trung Hoa cổ đại, đặc biệt nổi tiếng qua “khổ nhục kế” trong Tam Thập Lục Kế.

Sử dụng “khổ nhục” khi mô tả sự chịu đựng đau khổ kèm nhục nhã, hoặc khi nói về mưu kế, chiến thuật trong binh pháp.

Khổ nhục sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khổ nhục” được dùng khi nói về hoàn cảnh chịu đựng cả đau đớn lẫn sỉ nhục, trong binh pháp, văn học hoặc mô tả số phận gian truân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khổ nhục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khổ nhục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hoàng Cái dùng khổ nhục kế để lừa Tào Tháo trong trận Xích Bích.”

Phân tích: Chỉ mưu kế tự chịu đòn roi để tạo lòng tin với kẻ thù – điển tích nổi tiếng trong Tam Quốc.

Ví dụ 2: “Bà chịu bao khổ nhục để nuôi con ăn học thành tài.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đời thường, chỉ sự hy sinh chịu đựng vì người thân.

Ví dụ 3: “Cuộc đời nô lệ đầy khổ nhục đã được tái hiện trong tiểu thuyết.”

Phân tích: Mô tả hoàn cảnh bi thương, chịu cả đau đớn lẫn tủi nhục.

Ví dụ 4: “Anh ấy cam chịu khổ nhục để hoàn thành sứ mệnh.”

Phân tích: Chỉ sự chấp nhận gian khổ và nhục nhã vì mục tiêu cao cả.

Ví dụ 5: “Đừng dùng khổ nhục kế với tôi, tôi biết anh đang diễn.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp hiện đại, ám chỉ ai đó giả vờ đáng thương để đạt mục đích.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khổ nhục”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khổ nhục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tủi nhục Vinh quang
Ê chề Hạnh phúc
Cay đắng Sung sướng
Nhục nhã Vinh dự
Đau khổ An vui
Bi thương Hiển vinh

Dịch “Khổ nhục” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khổ nhục 苦辱 (Kǔ rǔ) Suffering and humiliation 苦辱 (Kujoku) 고욕 (Goyok)

Kết luận

Khổ nhục là gì? Tóm lại, khổ nhục là trạng thái chịu đựng cả đau khổ lẫn nhục nhã. Từ này mang ý nghĩa sâu sắc trong binh pháp, văn học và đời sống người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.