Khó là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng từ Khó
Khó là gì? Khó là tính từ chỉ trạng thái đòi hỏi phải có nhiều điều kiện, cố gắng hoặc vất vả nhiều mới đạt được; trái nghĩa với dễ. Ngoài ra, “khó” còn dùng để chỉ tính cách hay đòi hỏi, hoặc hoàn cảnh nghèo khổ, thiếu thốn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sử dụng từ “khó” trong tiếng Việt nhé!
Khó nghĩa là gì?
Khó là tính từ có nghĩa là đòi hỏi phải cố gắng nhiều, vất vả nhiều mới có thể làm được hoặc đạt được; trái với dễ. Đây là từ thuần Việt rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “khó” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Không dễ thực hiện: Chỉ công việc, vấn đề cần nhiều nỗ lực, điều kiện mới hoàn thành. Ví dụ: “Bài toán này khó quá”, “Đường đi rất khó”.
Nghĩa 2 – Tính cách đòi hỏi cao: Dùng để mô tả người hay yêu cầu nhiều, không dễ hài lòng. Ví dụ: “Tính cô ấy khó lắm”, “Người khó tính”.
Nghĩa 3 – Hoàn cảnh nghèo khổ: Chỉ tình trạng thiếu thốn, nghèo nàn. Ví dụ: “Nhà khó”, “Kẻ khó”, “Cảnh khó”. Tục ngữ có câu: “Tiền vào nhà khó như gió vào nhà trống”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khó”
Từ “khó” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ cơ bản trong vốn từ vựng tiếng Việt, được sử dụng rộng rãi trong mọi tầng lớp xã hội.
Sử dụng “khó” khi muốn diễn tả mức độ phức tạp của công việc, tính cách con người hoặc hoàn cảnh sống thiếu thốn.
Khó sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khó” được dùng khi mô tả công việc cần nhiều nỗ lực, người có tính cách đòi hỏi cao, hoặc hoàn cảnh sống nghèo khổ, thiếu thốn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khó”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khó” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bài thi hôm nay khó quá, nhiều bạn không làm được.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đòi hỏi nhiều kiến thức, công sức mới giải quyết được.
Ví dụ 2: “Sếp tôi khó tính lắm, làm gì cũng phải cẩn thận.”
Phân tích: Chỉ người hay đòi hỏi, không dễ dàng hài lòng với kết quả.
Ví dụ 3: “Tiền vào nhà khó như gió vào nhà trống.”
Phân tích: Tục ngữ dùng “khó” theo nghĩa nghèo khổ, thiếu thốn.
Ví dụ 4: “Đường lên núi rất khó đi, phải cẩn thận từng bước.”
Phân tích: Chỉ con đường gập ghềnh, cần nỗ lực nhiều để vượt qua.
Ví dụ 5: “Chịu khó học tập thì sau này sẽ thành công.”
Phân tích: “Chịu khó” nghĩa là cố gắng, không ngại vất vả, gian nan.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khó”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khó”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khó khăn | Dễ |
| Gian nan | Dễ dàng |
| Vất vả | Đơn giản |
| Trắc trở | Thuận lợi |
| Hiểm hóc | Suôn sẻ |
| Ngặt nghèo | Giàu có (nghĩa 3) |
Dịch “Khó” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khó | 难 (Nán) | Difficult / Hard | 難しい (Muzukashii) | 어렵다 (Eoryeopda) |
Kết luận
Khó là gì? Tóm lại, khó là tính từ thuần Việt chỉ trạng thái đòi hỏi nhiều nỗ lực, tính cách hay yêu cầu cao, hoặc hoàn cảnh nghèo khổ. Hiểu đúng từ “khó” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.
