Khít là gì? 🤏 Ý nghĩa, cách dùng từ Khít
Khít là gì? Khít là tính từ chỉ trạng thái liền sát với nhau, không có khe hở, hoặc vừa vặn, không thừa không thiếu. Từ này thường được dùng để mô tả sự phù hợp hoàn hảo giữa các vật thể hoặc sự gần gũi trong quan hệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “khít” trong tiếng Việt nhé!
Khít nghĩa là gì?
Khít là tính từ thuần Việt chỉ trạng thái liền sát, không có khe hở, hoặc vừa vặn hoàn hảo. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.
Từ “khít” mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:
Nghĩa 1 – Liền sát, không có khe hở: Mô tả các vật thể được ghép, lắp ráp chặt chẽ với nhau. Ví dụ: “Lắp khít các tấm ván”, “Ngồi khít lại cho ấm”.
Nghĩa 2 – Sát bên cạnh, kề bên: Chỉ vị trí gần nhau về không gian. Ví dụ: “Nhà cô ấy ở khít nhà bố mẹ tôi”.
Nghĩa 3 – Vừa vặn, không thừa không thiếu: Diễn tả sự phù hợp hoàn hảo về kích thước hoặc tính toán chính xác. Ví dụ: “Áo mặc vừa khít”, “Dự tính rất khít”.
Trong các từ ghép: “Khít” còn xuất hiện trong nhiều từ láy như khít khao, khít rịt, khăng khít để nhấn mạnh mức độ gắn kết chặt chẽ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khít”
Từ “khít” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “khít” được ghi bằng các chữ như 挈, 契, 𢹫.
Sử dụng từ “khít” khi mô tả sự vừa vặn của quần áo, đồ vật; khi nói về vị trí gần nhau; hoặc khi diễn tả sự tính toán chính xác, không sai lệch.
Khít sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khít” được dùng khi mô tả quần áo vừa vặn, đồ vật lắp ráp chặt chẽ, vị trí gần kề, hoặc kế hoạch tính toán chính xác không có sai sót.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khít”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khít” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc áo này mặc vừa khít, rất đẹp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa vừa vặn, phù hợp hoàn hảo với kích thước cơ thể.
Ví dụ 2: “Ngồi khít lại với nhau cho ấm trong đêm lạnh.”
Phân tích: Chỉ hành động ngồi sát vào nhau, không có khoảng cách.
Ví dụ 3: “Thợ mộc lắp các tấm ván khít với nhau, không còn khe hở.”
Phân tích: Mô tả kỹ thuật ghép gỗ chặt chẽ, hoàn hảo.
Ví dụ 4: “Cuộc bầu cử có kết quả khít khao, chênh lệch rất nhỏ.”
Phân tích: Dùng từ láy “khít khao” để nhấn mạnh sự sít sao, chênh lệch không đáng kể.
Ví dụ 5: “Hai gia đình sống khăng khít bên nhau nhiều năm.”
Phân tích: Dùng từ “khăng khít” để diễn tả mối quan hệ gắn bó chặt chẽ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khít”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khít”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sát | Hở |
| Chặt | Lỏng |
| Kín | Rộng |
| Vừa vặn | Chật |
| Gần | Xa |
| Liền | Thưa |
Dịch “Khít” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khít | 紧密 (Jǐnmì) | Tight / Close | ぴったり (Pittari) | 딱 맞는 (Ttak manneun) |
Kết luận
Khít là gì? Tóm lại, khít là tính từ thuần Việt chỉ trạng thái liền sát, không có khe hở hoặc vừa vặn hoàn hảo. Hiểu đúng từ “khít” giúp bạn diễn đạt chính xác sự phù hợp, gắn kết trong giao tiếp hàng ngày.
