Khiếp nhược là gì? 😱 Ý nghĩa, cách dùng Khiếp nhược
Khiếp nhược là gì? Khiếp nhược là tính từ chỉ trạng thái sợ hãi đến mức mất tinh thần, trở nên yếu đuối và hèn nhát, không dám đối mặt với khó khăn hay nguy hiểm. Đây là từ Hán-Việt thường dùng để phê phán những người thiếu dũng khí, dễ khuất phục trước áp lực. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “khiếp nhược” nhé!
Khiếp nhược nghĩa là gì?
Khiếp nhược là tính từ chỉ trạng thái sợ hãi một cách hèn nhát, thể hiện sự thiếu can đảm khi đối diện với tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ trích.
Trong tiếng Việt, “khiếp nhược” được hiểu theo các khía cạnh:
Về mặt tâm lý: Khiếp nhược là trạng thái sợ hãi tột độ khiến con người mất đi ý chí, không dám hành động hay phản kháng dù biết điều đó cần thiết.
Về mặt hành vi: Người khiếp nhược thường chọn cách trốn tránh, nhượng bộ hoặc van xin thay vì đứng lên bảo vệ bản thân và lý tưởng của mình.
Về mặt xã hội: Sự khiếp nhược bị xem là điều đáng khinh vì nó thể hiện sự thiếu khí phách, dễ bị lợi dụng và không đáng tin cậy.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khiếp nhược”
Từ “khiếp nhược” có nguồn gốc Hán-Việt, viết là 怯弱. Trong đó “khiếp” (怯) nghĩa là sợ hãi, nhát sợ; “nhược” (弱) nghĩa là yếu đuối, kém cỏi. Ghép lại mang nghĩa “sợ đến mức yếu hèn”.
Sử dụng “khiếp nhược” khi muốn phê phán thái độ hèn nhát, thiếu dũng khí của ai đó trước áp lực, đe dọa hoặc khó khăn.
Khiếp nhược sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khiếp nhược” được dùng khi mô tả người sợ hãi đến mức mất tinh thần, không dám đấu tranh, bảo vệ chính kiến hoặc đối mặt với thử thách.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khiếp nhược”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khiếp nhược” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ai cũng khinh những kẻ khiếp nhược trước quân thù.”
Phân tích: Chỉ sự hèn nhát, không dám chống cự kẻ địch, bị xã hội coi thường.
Ví dụ 2: “Bị đe dọa, hắn đã khiếp nhược van xin.”
Phân tích: Mô tả hành vi mất hết khí phách, chỉ biết cầu xin khi gặp áp lực.
Ví dụ 3: “Đừng khiếp nhược trước khó khăn, hãy mạnh mẽ vượt qua.”
Phân tích: Lời khuyên nhủ không nên sợ hãi, cần dũng cảm đối mặt thử thách.
Ví dụ 4: “Sự khiếp nhược của anh ta khiến cả nhóm thất vọng.”
Phân tích: Thể hiện thái độ khiếp nhược gây ảnh hưởng tiêu cực đến tập thể.
Ví dụ 5: “Lịch sử không bao giờ ghi nhận những kẻ khiếp nhược.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự hèn nhát không được tôn vinh, chỉ có dũng cảm mới được ghi nhớ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khiếp nhược”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khiếp nhược”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hèn nhát | Dũng cảm |
| Nhút nhát | Can đảm |
| Bạc nhược | Kiên cường |
| Nhu nhược | Gan dạ |
| Yếu đuối | Quả cảm |
| Nhát gan | Anh dũng |
Dịch “Khiếp nhược” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khiếp nhược | 怯弱 (Qiè ruò) | Cowardly / Timid | 臆病 (Okubyō) | 비겁한 (Bigeobhan) |
Kết luận
Khiếp nhược là gì? Tóm lại, khiếp nhược là từ Hán-Việt chỉ trạng thái sợ hãi đến mức hèn nhát, mất hết ý chí đấu tranh. Hiểu rõ từ này giúp bạn nhận diện và tránh xa thái độ tiêu cực trong cuộc sống.
